Câu hỏi 4
Phần C: thực nghiệm khoa học. Khóa nguồn in tổng 40 điểm và giới hạn 50 phút. Mười điểm mỗi bài và thang phần nhỏ là phân bổ biên soạn; nguồn không in điểm từng bài.
## IV. Khóa phân loại thú
**Mục tiêu:** tìm hiểu cách phân loại các thú quen thuộc. **Vấn đề:** khóa phân loại giúp phân loại sinh vật thế nào? **Kỹ năng:** quan sát, suy luận, phân loại. **Vật liệu:** bút chì và giấy.
**Quy trình**
1. Quan sát sinh vật A–E. Tất cả là thú; mỗi con thuộc một bộ khác nhau.
2. Dùng các cặp nhận định trong Bảng 1, bắt đầu ở Bước 1 cho ảnh A. Nguồn hướng A đến Bước 2 vì không có tổ hợp năm ngón/ngón cái linh hoạt đã nêu. Tiếp tục đến khi xác định bộ.
3. Lặp lại với B–E.


| Bước | Nhận định | Kết quả |
|---|---|---|
| 1a | Có năm ngón ở mọi chi và bàn tay có ngón cái linh hoạt | Bộ Linh trưởng (Primates) |
| 1b | Không có năm ngón ở mọi chi, và bàn tay có ngón cái linh hoạt [cách viết nguồn] | Sang Bước 2 |
| 2a | Chi có vuốt hoặc móng, không có guốc | Sang Bước 3 |
| 2b | Chi có guốc, không có vuốt/móng | Sang Bước 4 |
| 3a | Có vòi dài, cơ khỏe | Bộ Có vòi (Proboscidea) |
| 3b | Có răng sắc để cắn và xé thịt | Bộ Ăn thịt (Carnivora) |
| 4a | Số ngón có guốc chẵn | Bộ Guốc chẵn (Artiodactyla) |
| 4b | Số ngón có guốc lẻ | Bộ Guốc lẻ (Perissodactyla) |
**Câu hỏi**
1. Nêu bộ thú của mỗi sinh vật trong ảnh.
2. Vì sao hai nhận định ở Bước 1 phải đối lập?
3. Có dùng khóa này phân loại động vật không phải thú được không? Giải thích.
4. Có dùng khóa phân biệt các động vật ăn thịt như cáo, chồn hôi, hải mã được không? Giải thích.
## IV. Khóa phân loại thú
**Mục tiêu:** tìm hiểu cách phân loại các thú quen thuộc. **Vấn đề:** khóa phân loại giúp phân loại sinh vật thế nào? **Kỹ năng:** quan sát, suy luận, phân loại. **Vật liệu:** bút chì và giấy.
**Quy trình**
1. Quan sát sinh vật A–E. Tất cả là thú; mỗi con thuộc một bộ khác nhau.
2. Dùng các cặp nhận định trong Bảng 1, bắt đầu ở Bước 1 cho ảnh A. Nguồn hướng A đến Bước 2 vì không có tổ hợp năm ngón/ngón cái linh hoạt đã nêu. Tiếp tục đến khi xác định bộ.
3. Lặp lại với B–E.


| Bước | Nhận định | Kết quả |
|---|---|---|
| 1a | Có năm ngón ở mọi chi và bàn tay có ngón cái linh hoạt | Bộ Linh trưởng (Primates) |
| 1b | Không có năm ngón ở mọi chi, và bàn tay có ngón cái linh hoạt [cách viết nguồn] | Sang Bước 2 |
| 2a | Chi có vuốt hoặc móng, không có guốc | Sang Bước 3 |
| 2b | Chi có guốc, không có vuốt/móng | Sang Bước 4 |
| 3a | Có vòi dài, cơ khỏe | Bộ Có vòi (Proboscidea) |
| 3b | Có răng sắc để cắn và xé thịt | Bộ Ăn thịt (Carnivora) |
| 4a | Số ngón có guốc chẵn | Bộ Guốc chẵn (Artiodactyla) |
| 4b | Số ngón có guốc lẻ | Bộ Guốc lẻ (Perissodactyla) |
**Câu hỏi**
1. Nêu bộ thú của mỗi sinh vật trong ảnh.
2. Vì sao hai nhận định ở Bước 1 phải đối lập?
3. Có dùng khóa này phân loại động vật không phải thú được không? Giải thích.
4. Có dùng khóa phân biệt các động vật ăn thịt như cáo, chồn hôi, hải mã được không? Giải thích.