Skip to content / Đến nội dung
ThichHocToan.com

IMSO 2008 Khoa học Đài Loan vòng hai Thực nghiệm

Câu hỏi 1

Phần C: thực nghiệm khoa học. Khóa nguồn in tổng 40 điểm và giới hạn 50 phút. Mười điểm mỗi bài và thang phần nhỏ là phân bổ biên soạn; nguồn không in điểm từng bài.

## I. Chiều cao tháp Taipei 101

Nguồn lịch sử gọi Taipei 101 là biểu tượng mới của Đài Loan và tòa nhà cao nhất Trái Đất. Thiết kế **ít nhất ba thí nghiệm theo các phương pháp khác nhau** để đo chiều cao. Viết quy trình, giải thích và liệt kê vật liệu/dụng cụ cần cho từng thí nghiệm. Nhận xét “cao nhất” thuộc đề lịch sử, không phải xếp hạng hiện nay.

Câu hỏi 2

Phần C: thực nghiệm khoa học. Khóa nguồn in tổng 40 điểm và giới hạn 50 phút. Mười điểm mỗi bài và thang phần nhỏ là phân bổ biên soạn; nguồn không in điểm từng bài.

## II. Sự co kích thước của nhựa nhớ hình

Nguồn mô tả tấm nhựa có khả năng nhớ dạng trước đó: vẽ hình rồi làm nóng bằng máy thổi khí nóng hoặc lò, tấm nhựa co thành đồ trang trí nhỏ. Thiết kế thí nghiệm đo mức giảm kích thước. Viết quy trình và giải thích.

Vật liệu được cho:
- thước;
- máy thổi khí nóng;
- tấm nhựa nhớ hình khổ A4;
- bút vẽ;
- giấy thường khổ A4;
- dao;
- dụng cụ kẹp/cắt theo nguồn (“clipper”).

Từ “abbreviations” của nguồn được hiểu là co kích thước, không phải viết tắt từ ngữ.

Câu hỏi 3

Phần C: thực nghiệm khoa học. Khóa nguồn in tổng 40 điểm và giới hạn 50 phút. Mười điểm mỗi bài và thang phần nhỏ là phân bổ biên soạn; nguồn không in điểm từng bài.

## III. Bốn giới sinh vật

Hình gốc ghi tên mười sinh vật. Điền tên từng sinh vật vào đúng cột của bảng trống.

Hình minh họa câu hỏi

Chú thích tên: Paramecium = trùng giày; Mushroom = nấm mũ; Archaea = cổ khuẩn; Fern = dương xỉ; Amoeba = amíp; Spider = nhện; Moss = rêu; Bacteria = vi khuẩn; Sea star = sao biển; Aspergillus = nấm mốc Aspergillus.

| Động vật | Thực vật | Nấm | Nguyên sinh vật | Không thuộc bốn giới trên |
|---|---|---|---|---|
| ____ | ____ | ____ | ____ | ____ |
| ____ | ____ | ____ | ____ | ____ |

Câu hỏi 4

Phần C: thực nghiệm khoa học. Khóa nguồn in tổng 40 điểm và giới hạn 50 phút. Mười điểm mỗi bài và thang phần nhỏ là phân bổ biên soạn; nguồn không in điểm từng bài.

## IV. Khóa phân loại thú

**Mục tiêu:** tìm hiểu cách phân loại các thú quen thuộc. **Vấn đề:** khóa phân loại giúp phân loại sinh vật thế nào? **Kỹ năng:** quan sát, suy luận, phân loại. **Vật liệu:** bút chì và giấy.

**Quy trình**
1. Quan sát sinh vật A–E. Tất cả là thú; mỗi con thuộc một bộ khác nhau.
2. Dùng các cặp nhận định trong Bảng 1, bắt đầu ở Bước 1 cho ảnh A. Nguồn hướng A đến Bước 2 vì không có tổ hợp năm ngón/ngón cái linh hoạt đã nêu. Tiếp tục đến khi xác định bộ.
3. Lặp lại với B–E.

Hình minh họa câu hỏi

Hình minh họa câu hỏi

| Bước | Nhận định | Kết quả |
|---|---|---|
| 1a | Có năm ngón ở mọi chi và bàn tay có ngón cái linh hoạt | Bộ Linh trưởng (Primates) |
| 1b | Không có năm ngón ở mọi chi, và bàn tay có ngón cái linh hoạt [cách viết nguồn] | Sang Bước 2 |
| 2a | Chi có vuốt hoặc móng, không có guốc | Sang Bước 3 |
| 2b | Chi có guốc, không có vuốt/móng | Sang Bước 4 |
| 3a | Có vòi dài, cơ khỏe | Bộ Có vòi (Proboscidea) |
| 3b | Có răng sắc để cắn và xé thịt | Bộ Ăn thịt (Carnivora) |
| 4a | Số ngón có guốc chẵn | Bộ Guốc chẵn (Artiodactyla) |
| 4b | Số ngón có guốc lẻ | Bộ Guốc lẻ (Perissodactyla) |

**Câu hỏi**
1. Nêu bộ thú của mỗi sinh vật trong ảnh.
2. Vì sao hai nhận định ở Bước 1 phải đối lập?
3. Có dùng khóa này phân loại động vật không phải thú được không? Giải thích.
4. Có dùng khóa phân biệt các động vật ăn thịt như cáo, chồn hôi, hải mã được không? Giải thích.