Câu hỏi 2
Phần C: thực nghiệm khoa học. Khóa nguồn in tổng 40 điểm và giới hạn 50 phút. Mười điểm mỗi bài và thang phần nhỏ là phân bổ biên soạn; nguồn không in điểm từng bài.
## II. Sự co kích thước của nhựa nhớ hình
Nguồn mô tả tấm nhựa có khả năng nhớ dạng trước đó: vẽ hình rồi làm nóng bằng máy thổi khí nóng hoặc lò, tấm nhựa co thành đồ trang trí nhỏ. Thiết kế thí nghiệm đo mức giảm kích thước. Viết quy trình và giải thích.
Vật liệu được cho:
- thước;
- máy thổi khí nóng;
- tấm nhựa nhớ hình khổ A4;
- bút vẽ;
- giấy thường khổ A4;
- dao;
- dụng cụ kẹp/cắt theo nguồn (“clipper”).
Từ “abbreviations” của nguồn được hiểu là co kích thước, không phải viết tắt từ ngữ.
## II. Sự co kích thước của nhựa nhớ hình
Nguồn mô tả tấm nhựa có khả năng nhớ dạng trước đó: vẽ hình rồi làm nóng bằng máy thổi khí nóng hoặc lò, tấm nhựa co thành đồ trang trí nhỏ. Thiết kế thí nghiệm đo mức giảm kích thước. Viết quy trình và giải thích.
Vật liệu được cho:
- thước;
- máy thổi khí nóng;
- tấm nhựa nhớ hình khổ A4;
- bút vẽ;
- giấy thường khổ A4;
- dao;
- dụng cụ kẹp/cắt theo nguồn (“clipper”).
Từ “abbreviations” của nguồn được hiểu là co kích thước, không phải viết tắt từ ngữ.