Câu hỏi 11
Bảng cho lượng năng lượng và chất dinh dưỡng trong thức ăn:
| Thức ăn | Năng lượng/25 g (joule theo nguồn) | Carbohydrate (g) | Protein (g) | Chất béo (g) | Calcium (mg) | Vitamin C (mg) | Vitamin D (mg) |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Bánh mì | 285 j | 14,9 | 2,2 | 0,4 | 26 | 0 | 0 |
| Bơ thực vật | 945 j | 0 | 0,1 | 24,2 | 4 | 0 | 11 |
| Phô mai | 500 j | 0 | 7,2 | 9,8 | 230 | 0 | 4 |
| Khoai tây | 105 j | 5,9 | 0,6 | 0 | 2 | 2,5 | 0 |
| Cà chua | 33 j | 1,9 | 0,3 | 0 | 17 | 57 | 0 |
A. Thức ăn nào giàu protein nhất?
B. Thức ăn nào có giá trị cao nhất cho hình thành xương?
C. Đề nghị thức ăn nào cho người bị loét miệng?
D. Bao nhiêu năng lượng từ bánh kẹp có 100 g bánh mì, 50 g phô mai và 2,5 g bơ?
| Thức ăn | Năng lượng/25 g (joule theo nguồn) | Carbohydrate (g) | Protein (g) | Chất béo (g) | Calcium (mg) | Vitamin C (mg) | Vitamin D (mg) |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Bánh mì | 285 j | 14,9 | 2,2 | 0,4 | 26 | 0 | 0 |
| Bơ thực vật | 945 j | 0 | 0,1 | 24,2 | 4 | 0 | 11 |
| Phô mai | 500 j | 0 | 7,2 | 9,8 | 230 | 0 | 4 |
| Khoai tây | 105 j | 5,9 | 0,6 | 0 | 2 | 2,5 | 0 |
| Cà chua | 33 j | 1,9 | 0,3 | 0 | 17 | 57 | 0 |
A. Thức ăn nào giàu protein nhất?
B. Thức ăn nào có giá trị cao nhất cho hình thành xương?
C. Đề nghị thức ăn nào cho người bị loét miệng?
D. Bao nhiêu năng lượng từ bánh kẹp có 100 g bánh mì, 50 g phô mai và 2,5 g bơ?