Skip to content / Đến nội dung
ThichHocToan.com

IMSO 2004 Khoa học Quốc tế - Thực nghiệm 2 Câu hỏi 3

IMSO Science · IMSO 2004 Khoa học Quốc tế - Thực nghiệm 2

Câu hỏi 3

ĐIỀU KỲ DIỆU CỦA ĐIỆN

Năng lượng có thể chuyển từ dạng này sang dạng khác. Ví dụ năng lượng ánh sáng Mặt Trời chuyển thành hóa năng trong cây qua quang hợp.

Mục tiêu: Quan sát sự chuyển hóa điện năng thành nhiệt năng.

Vật liệu: Cốc nhựa 50 ml có nắp; nước; dây điện và đầu nối; cuộn dây; pin và hộp pin; nhiệt kế; đồng hồ bấm giờ.

Quy trình:

1\. Cho 50 ml nước vào cốc nhựa.

2\. Nối cuộn dây với đầu nối rồi đặt vào cốc; bảo đảm toàn bộ cuộn dây ngập trong nước (xem hình).

3\. Đậy nắp cốc, bảo đảm nắp kín đúng cách (xem hình).

4\. Cắm nhiệt kế vào lỗ trên nắp (xem hình).

5\. Lắp đúng một pin 1,5 V vào hộp.

6\. Lắp bộ dụng cụ theo hình.

7\. Dùng nhiệt kế đo nhiệt độ ban đầu của nước, ghi vào bảng.

8\. Nối cuộn dây với pin trong 5 phút. Ngắt điện rồi đo nhiệt độ nước. Dùng đồng hồ đo thời gian. Ghi nhiệt độ vào bảng.

9\. Mắc nối tiếp thêm một pin để điện áp thành 3,0 V, lặp bước 7 và 8.

10\. Mắc nối tiếp thêm một pin nữa để điện áp thành 4,5 V, lặp bước 7 và 8.

11\. Tính chênh lệch nhiệt độ sau 5 phút đun và nhiệt độ ban đầu cho mỗi điện áp.



| STT | Điện áp (V) | Nhiệt độ ban đầu (°C) | Nhiệt độ sau 5 phút đun (°C) | Chênh lệch nhiệt độ (°C) |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| 1 | 1.5 | | | |
| 2 | 3.0 | | | |
| 3 | 4.5 | | | |

12\. Vẽ đồ thị chênh lệch nhiệt độ nước theo điện áp.

Phân tích: Nếu lượng nước là 50 ml và điện áp là 1,0 V, hãy dự đoán nhiệt độ của nước.

Chú thích hình: coil = cuộn dây; cover = nắp; thermometer = nhiệt kế; Battery holder = hộp pin; Temperature difference = chênh lệch nhiệt độ; Voltage = điện áp.



Hình minh họa câu hỏi

Hình minh họa câu hỏi

Hình minh họa câu hỏi

Hình minh họa câu hỏi

Hình minh họa câu hỏi

Hình minh họa câu hỏi