Câu hỏi 1
Đầu đề nguồn: Olympic Toán học và Khoa học quốc tế dành cho tiểu học (IMSO) 2004 · Cuộc thi Khoa học tại Đài Loan. Các ô: Họ tên, Trường, Lớp, Mã số. Nguồn không ghi vòng thi hoặc thời gian. Gói bốn thí nghiệm này dùng chung thời gian mặc định 120 phút, không khẳng định đây là thời gian lịch sử.
## Thí nghiệm I: Sự kỳ diệu của ánh sáng
**Quy trình (đủ sáu bước nguồn):**
1\. Đặt đèn pin trước màn giấy kẻ ô.
2\. Bật đèn pin và quan sát ảnh dạng góc như trong hình gốc trên màn.
3\. Đánh dấu vị trí trên cùng và dưới cùng của ảnh lên giấy kẻ ô trên màn (Hình 2).
4\. Đo khoảng cách $x$. Hình 1 minh họa $x=20\,\mathrm{cm}$; $y$ là khoảng cách bên trong từ nguồn sáng đến vật.


5\. Di chuyển màn để lặp lại với ba khoảng cách khác nhau.
6\. Vẽ lại tất cả dấu cùng khoảng cách của chúng lên một tờ giấy kẻ ô khác. Nguồn cho các kết quả sau (chiều cao ảnh tính bằng cm, theo lời giải viết tay):
| Vị trí | Khoảng cách x (cm) | Chiều cao ảnh (cm) |
|---|---|---|
| Thứ nhất | 15 | 3.20 |
| Thứ hai | 13 | 2.88 |
| Thứ ba | 5 | 1.60 |
**Bài 1 (25 điểm).** Tính chiều cao ảnh tại $x=10\,\mathrm{cm}$.
**Bài 2 (25 điểm).** Tính khoảng cách $y$ trong Hình 1.
**Bài 3 (25 điểm).** Không dùng thước, tính chiều cao $h$ của vật trên đèn pin (Hình 3).

**Bài 4 (25 điểm).**
(a) Bố trí các dụng cụ được cấp để nhìn thấy ảnh đổi bên trái–phải. Dụng cụ: hai gương phẳng, hai thấu kính hội tụ, hai thấu kính phân kỳ, hai gương cầu lồi và hai gương cầu lõm.
(b) Trên giấy được cấp, vẽ vị trí các gương, màn và đường đi tia sáng.

Chú thích hình: graph paper screen = màn giấy kẻ ô; flashlight = đèn pin; mark of top/bottom position of image = dấu vị trí trên/dưới ảnh; illuminated object = vật được chiếu sáng. Giữ nguyên các hình và hướng ảnh đích trong nguồn. Bảng là dữ liệu nguồn cung cấp, không phải phép đo mới của bản biên soạn.
## Thí nghiệm I: Sự kỳ diệu của ánh sáng
**Quy trình (đủ sáu bước nguồn):**
1\. Đặt đèn pin trước màn giấy kẻ ô.
2\. Bật đèn pin và quan sát ảnh dạng góc như trong hình gốc trên màn.
3\. Đánh dấu vị trí trên cùng và dưới cùng của ảnh lên giấy kẻ ô trên màn (Hình 2).
4\. Đo khoảng cách $x$. Hình 1 minh họa $x=20\,\mathrm{cm}$; $y$ là khoảng cách bên trong từ nguồn sáng đến vật.


5\. Di chuyển màn để lặp lại với ba khoảng cách khác nhau.
6\. Vẽ lại tất cả dấu cùng khoảng cách của chúng lên một tờ giấy kẻ ô khác. Nguồn cho các kết quả sau (chiều cao ảnh tính bằng cm, theo lời giải viết tay):
| Vị trí | Khoảng cách x (cm) | Chiều cao ảnh (cm) |
|---|---|---|
| Thứ nhất | 15 | 3.20 |
| Thứ hai | 13 | 2.88 |
| Thứ ba | 5 | 1.60 |
**Bài 1 (25 điểm).** Tính chiều cao ảnh tại $x=10\,\mathrm{cm}$.
**Bài 2 (25 điểm).** Tính khoảng cách $y$ trong Hình 1.
**Bài 3 (25 điểm).** Không dùng thước, tính chiều cao $h$ của vật trên đèn pin (Hình 3).

**Bài 4 (25 điểm).**
(a) Bố trí các dụng cụ được cấp để nhìn thấy ảnh đổi bên trái–phải. Dụng cụ: hai gương phẳng, hai thấu kính hội tụ, hai thấu kính phân kỳ, hai gương cầu lồi và hai gương cầu lõm.
(b) Trên giấy được cấp, vẽ vị trí các gương, màn và đường đi tia sáng.

Chú thích hình: graph paper screen = màn giấy kẻ ô; flashlight = đèn pin; mark of top/bottom position of image = dấu vị trí trên/dưới ảnh; illuminated object = vật được chiếu sáng. Giữ nguyên các hình và hướng ảnh đích trong nguồn. Bảng là dữ liệu nguồn cung cấp, không phải phép đo mới của bản biên soạn.






