Câu hỏi 2
**Điều chỉnh an toàn và vật liệu còn thiếu do biên soạn:** Không thực hiện chỉ dẫn thổi bột talc trong nguồn. Không hít hoặc làm phát tán bụi talc hay bột giặt. Người lớn/giáo viên phải xử lý bột theo cách không tạo bụi trong không khí; nếu không bảo đảm được, dùng phần trình diễn/bản ghi do giáo viên cung cấp. Không ghé mặt sát, bảo vệ mắt, tránh tiếp xúc da/mắt, không nếm vật liệu và rửa tay sau khi làm. Dùng khay vững chắc, xử lý ngay chỗ đổ tràn và để giáo viên thu hỗn hợp dầu/chất tẩy rửa để xử lý phù hợp; không đổ dầu xuống cống. Bước 6 cần bột tẩy rửa nhưng danh sách nguồn không có. Bước 5 còn cần dụng cụ đo 5 mL; ống nhỏ giọt không chia độ không xác định được thể tích đó. Giáo viên phải cung cấp chất tẩy rửa phù hợp và dụng cụ đo có chia độ, đồng thời duyệt lượng dùng an toàn trước khi thực hiện. Giữ nguyên văn nguồn dưới đây để đối chiếu, nhưng tuân theo điều chỉnh an toàn này.
**Lưu ý khoa học do biên soạn:** Đây là trình diễn bề mặt dầu–nước, không phải màng tế bào hoạt động. Câu hỏi nguồn có những đơn giản hóa quá mức. Ghi quan sát thật và phân biệt với phép so sánh màng; chấp nhận sửa chữa có căn cứ khoa học.
### Thí nghiệm 2
### Giới thiệu
Tế bào, đơn vị tổ chức cơ bản nhất của mọi sinh vật, được bao bọc bởi màng tế bào. Màng giữ các thành phần ở bên trong đồng thời bảo vệ tế bào khi chọn những chất có thể đi vào tế bào. Các hợp chất gọi là protein và phospholipid tạo nên phần lớn màng tế bào.
Các nhà khoa học mô tả sự sắp xếp phospholipid và protein bằng mô hình gọi là mô hình khảm lỏng. Mô hình cho thấy phospholipid có hình dạng như một đầu và một đuôi. Các đầu thích nước (ưa nước), còn các đuôi không thích nước (kị nước). Các đuôi áp vào nhau và các đầu hướng ra vùng nước bao quanh tế bào. Hai lớp của màng được gọi là lớp lipid kép.

[Chú giải nhãn tiếng Việt do biên soạn nằm sau phần quy trình; giữ nguyên vẹn hình gốc.]
Trong thí nghiệm sau, em sẽ có cơ hội quan sát các chất kị nước và ưa nước, cùng cách chúng thực sự tương tác với nước và các chất khác. Trong hoạt động này, em có thể quan sát cách màng tế bào hoạt động khi các chất tiếp xúc với nó, qua đó lựa chọn những loại chất có thể đi vào tế bào.
### Danh sách vật liệu
Hãy kiểm tra xem em có đủ bộ vật liệu sau chưa:
1. Hộp nhựa nông có nắp — 1 chiếc
2. Nước — 1 chai
3. Bột talc — 1 gói
4. Ống nhỏ giọt thuốc — 1 chiếc
5. Dầu ăn — 1 gói
6. Que gỗ (để khuấy) — 1 chiếc
### Phương pháp
1. Đổ nước vào hộp nhựa gần tới miệng hộp.
2. Rắc bột talc lên mặt nước. Khi bột phủ kín mặt nước, nhẹ nhàng thổi phần bột thừa đi.
**Điều chỉnh an toàn cho bước 2: không thổi; chỉ cho phép người lớn xử lý bằng cách không tạo bụi, hoặc dùng phần trình diễn/bản ghi do giáo viên cung cấp.**
**3.** Dùng ống nhỏ giọt, cẩn thận nhỏ 5 giọt dầu lên nước. Nếu làm cẩn thận, vùng màng dầu lan ra sẽ có hình dạng gần tròn.
**4.** Trong cùng hộp, thêm 5 giọt dầu nữa và quan sát hiện tượng ở mỗi giọt dầu thêm vào. Ghi kết quả.
**5.** Thêm 5 mL dầu nữa vào cùng hộp. Dùng que gỗ khuấy dầu trong hộp và quan sát. Để hỗn hợp yên khoảng 10 phút rồi quan sát lại. Ghi quan sát của em.
**6.** Thêm một nhúm bột tẩy rửa vào hỗn hợp và quan sát hiện tượng xảy ra với dầu. Ghi kết quả.
[Ghi quan sát thật ở mỗi giai đoạn, gồm từng giọt trong năm giọt thêm vào, ngay sau khi khuấy, sau khoảng 10 phút và sau khi thêm chất tẩy rửa. Những ô trống dưới đây là phương tiện ghi chép do biên soạn bổ sung, không phải kết quả thí nghiệm được cung cấp.]
| Giai đoạn | Quan sát của em |
| --- | --- |
| 5 giọt dầu ban đầu | |
| Giọt thêm thứ 1 | |
| Giọt thêm thứ 2 | |
| Giọt thêm thứ 3 | |
| Giọt thêm thứ 4 | |
| Giọt thêm thứ 5 | |
| Sau khi thêm 5 mL dầu và khuấy | |
| Sau khi để yên khoảng 10 phút | |
| Sau khi thêm chất tẩy rửa | |
### Thảo luận kết quả
Thảo luận kết quả bằng cách trả lời các câu hỏi sau:
1. Trong bột talc và dầu, chất nào kị nước và chất nào ưa nước?
2. Trong mô hình khảm lỏng của màng tế bào, phần nào cho phép bột talc đi vào và phần nào cho phép các phân tử dầu đi vào?
3. Từ quan sát tương tác giữa chất tẩy rửa và dầu, em có thể ví tác dụng của chất tẩy rửa với bộ phận nào trong mô hình màng tế bào?
4. Xem xét tất cả quan sát, hãy viết kết luận vào chỗ trống trong phiếu trả lời.
[Trả lời 1–4 và kết luận: ____________________]
**Chú giải do biên soạn cho hình gốc không chỉnh sửa:** extracellular fluid (water environment) = dịch ngoại bào (môi trường nước); phospholipid = phospholipid; hydrophilic heads = các đầu ưa nước; hydrophobic tails = các đuôi kị nước; bilayer = lớp kép; cytoplasm (water environment) = tế bào chất (môi trường nước).
**Lưu ý khoa học do biên soạn:** Đây là trình diễn bề mặt dầu–nước, không phải màng tế bào hoạt động. Câu hỏi nguồn có những đơn giản hóa quá mức. Ghi quan sát thật và phân biệt với phép so sánh màng; chấp nhận sửa chữa có căn cứ khoa học.
### Thí nghiệm 2
### Giới thiệu
Tế bào, đơn vị tổ chức cơ bản nhất của mọi sinh vật, được bao bọc bởi màng tế bào. Màng giữ các thành phần ở bên trong đồng thời bảo vệ tế bào khi chọn những chất có thể đi vào tế bào. Các hợp chất gọi là protein và phospholipid tạo nên phần lớn màng tế bào.
Các nhà khoa học mô tả sự sắp xếp phospholipid và protein bằng mô hình gọi là mô hình khảm lỏng. Mô hình cho thấy phospholipid có hình dạng như một đầu và một đuôi. Các đầu thích nước (ưa nước), còn các đuôi không thích nước (kị nước). Các đuôi áp vào nhau và các đầu hướng ra vùng nước bao quanh tế bào. Hai lớp của màng được gọi là lớp lipid kép.

[Chú giải nhãn tiếng Việt do biên soạn nằm sau phần quy trình; giữ nguyên vẹn hình gốc.]
Trong thí nghiệm sau, em sẽ có cơ hội quan sát các chất kị nước và ưa nước, cùng cách chúng thực sự tương tác với nước và các chất khác. Trong hoạt động này, em có thể quan sát cách màng tế bào hoạt động khi các chất tiếp xúc với nó, qua đó lựa chọn những loại chất có thể đi vào tế bào.
### Danh sách vật liệu
Hãy kiểm tra xem em có đủ bộ vật liệu sau chưa:
1. Hộp nhựa nông có nắp — 1 chiếc
2. Nước — 1 chai
3. Bột talc — 1 gói
4. Ống nhỏ giọt thuốc — 1 chiếc
5. Dầu ăn — 1 gói
6. Que gỗ (để khuấy) — 1 chiếc
### Phương pháp
1. Đổ nước vào hộp nhựa gần tới miệng hộp.
2. Rắc bột talc lên mặt nước. Khi bột phủ kín mặt nước, nhẹ nhàng thổi phần bột thừa đi.
**Điều chỉnh an toàn cho bước 2: không thổi; chỉ cho phép người lớn xử lý bằng cách không tạo bụi, hoặc dùng phần trình diễn/bản ghi do giáo viên cung cấp.**
**3.** Dùng ống nhỏ giọt, cẩn thận nhỏ 5 giọt dầu lên nước. Nếu làm cẩn thận, vùng màng dầu lan ra sẽ có hình dạng gần tròn.
**4.** Trong cùng hộp, thêm 5 giọt dầu nữa và quan sát hiện tượng ở mỗi giọt dầu thêm vào. Ghi kết quả.
**5.** Thêm 5 mL dầu nữa vào cùng hộp. Dùng que gỗ khuấy dầu trong hộp và quan sát. Để hỗn hợp yên khoảng 10 phút rồi quan sát lại. Ghi quan sát của em.
**6.** Thêm một nhúm bột tẩy rửa vào hỗn hợp và quan sát hiện tượng xảy ra với dầu. Ghi kết quả.
[Ghi quan sát thật ở mỗi giai đoạn, gồm từng giọt trong năm giọt thêm vào, ngay sau khi khuấy, sau khoảng 10 phút và sau khi thêm chất tẩy rửa. Những ô trống dưới đây là phương tiện ghi chép do biên soạn bổ sung, không phải kết quả thí nghiệm được cung cấp.]
| Giai đoạn | Quan sát của em |
| --- | --- |
| 5 giọt dầu ban đầu | |
| Giọt thêm thứ 1 | |
| Giọt thêm thứ 2 | |
| Giọt thêm thứ 3 | |
| Giọt thêm thứ 4 | |
| Giọt thêm thứ 5 | |
| Sau khi thêm 5 mL dầu và khuấy | |
| Sau khi để yên khoảng 10 phút | |
| Sau khi thêm chất tẩy rửa | |
### Thảo luận kết quả
Thảo luận kết quả bằng cách trả lời các câu hỏi sau:
1. Trong bột talc và dầu, chất nào kị nước và chất nào ưa nước?
2. Trong mô hình khảm lỏng của màng tế bào, phần nào cho phép bột talc đi vào và phần nào cho phép các phân tử dầu đi vào?
3. Từ quan sát tương tác giữa chất tẩy rửa và dầu, em có thể ví tác dụng của chất tẩy rửa với bộ phận nào trong mô hình màng tế bào?
4. Xem xét tất cả quan sát, hãy viết kết luận vào chỗ trống trong phiếu trả lời.
[Trả lời 1–4 và kết luận: ____________________]
**Chú giải do biên soạn cho hình gốc không chỉnh sửa:** extracellular fluid (water environment) = dịch ngoại bào (môi trường nước); phospholipid = phospholipid; hydrophilic heads = các đầu ưa nước; hydrophobic tails = các đuôi kị nước; bilayer = lớp kép; cytoplasm (water environment) = tế bào chất (môi trường nước).