Câu hỏi 2
### Tìm hiểu với men dạng viên
**Lưu ý an toàn và nguồn do biên soạn, cần đọc trước thực hành:** Đề lịch sử này không nêu thành phần hóa học của vật liệu hữu cơ hay chất chỉ thị. Người lớn giám sát phải xác nhận vật liệu được cung cấp và cách dùng an toàn. Không nếm hỗn hợp hoặc hít bột. Tránh để chất chỉ thị chạm da, mắt; rửa tay sau khi làm. Người lớn cần xử lý nước nóng; kiểm tra nhiệt độ bằng nhiệt kế. Không bịt hoặc đóng kín hoàn toàn đường thoát khí: khí lên men phải đẩy được chất chỉ thị và thoát ra an toàn. Để thiết bị xa ngọn lửa. Lời nguồn nói chất chỉ thị lẫn vào hỗn hợp không ảnh hưởng không phải bảo đảm an toàn chung. Nguồn in khoảng 40⁰ Celsius (40 °C), không phải 400 °C. Danh sách vật liệu và bảng ghi A, B nhưng Phần A còn nhắc C; không có danh tính, vật liệu được cấp hay bảng cho C. Hỏi người hướng dẫn trước khi dùng thêm mẫu.
### Giới thiệu
Lên men là quá trình phân giải vật liệu hữu cơ như chất béo, carbohydrate và protein thành các chất đơn giản hơn. Nói chung, quá trình lên men do các vi sinh vật như nấm men, vi khuẩn hoặc nấm gây ra. Lên men cần vật liệu hữu cơ và nước để duy trì sự sống của vi sinh vật.
Nhiệt độ cũng là yếu tố quan trọng trong lên men. Ví dụ, nấm men không hoạt động có thể được hoạt hóa nhanh nếu điều kiện lên men ở khoảng 40⁰ Celsius.
Sự tạo khí khi lên men chịu ảnh hưởng của loại cơ chất được dùng. Trong phần lớn trường hợp, lên men không cần oxy nên có thể dùng điều kiện kín cho quá trình này.
### Hướng dẫn: vật liệu và dụng cụ
Em được cung cấp 4 hộp nhỏ, trong đó ba hộp có lỗ trên nắp. Một hộp chứa chất chỉ thị màu. Có thể đưa chất chỉ thị vào ống nhựa bằng cách chấm đầu ống vào chất chỉ thị. Em có thể quan sát hoạt động lên men qua sự chuyển động của chất chỉ thị. Nếu chất chỉ thị lẫn vào hỗn hợp thì cứ bỏ qua, sự lên men sẽ không bị ảnh hưởng! [Đây là khẳng định của nguồn, được giữ để trung thành với tài liệu; xem lưu ý an toàn phía trên.]
Có thể dùng bút đánh dấu và thước để tạo vạch trên ống nhựa. Các vạch dùng để đo tốc độ lên men. Tạo một số vạch trên ống (tham khảo các bảng được cho). Đồng hồ bấm giây được cung cấp để đo thời gian.
Dùng 10 ml nước ấm cho mỗi thí nghiệm bằng cách trộn nước nóng với nước sạch trong cốc nhựa có sẵn. Có nhiệt kế để đo nhiệt độ lên men. **Cẩn thận với nước nóng!**
Danh sách vật liệu và dụng cụ:
| Mục | Vật liệu và dụng cụ |
| --- | --- |
| 1 | Hộp nhỏ (3 chiếc) |
| 2 | Một hộp chứa chất chỉ thị màu |
| 3 | Cốc nhựa (2 chiếc) |
| 4 | Ống nhựa (3 ống, mỗi ống dài 1,5 mét) |
| 5 | Thìa (4 chiếc) |
| 6 | Băng dính |
| 7 | Bình giữ nhiệt đựng nước nóng |
| 8 | Một chai nước sạch |
| 9 | Nhiệt kế |
| 10 | Đồng hồ bấm giây |
| 11 | Ống đong nhựa dung tích 15 ml |
| 12 | Khăn bông |
| 13 | Vật liệu hữu cơ (hai gói: nhãn A và B) |
| 14 | Hai gói men dạng viên |
| 15 | Bút đánh dấu |
| 16 | Đất nặn |
| 17 | Giấy kẻ ô vẽ đồ thị |
Thước được nhắc trong hướng dẫn nhưng không có mục riêng trong danh sách. Kiểm tra xem có thước hay không.

Hình minh họa vật liệu do biên soạn, không phải phương án thiết bị đã hoàn thành hay kết quả thí nghiệm. A và B là nhãn mẫu được cấp theo nguồn.
### PHẦN A: Lắp thiết bị lên men và chứng minh thiết bị hoạt động
Thiết kế một hệ dụng cụ từ vật liệu và thiết bị sẵn có để thể hiện sự lên men. Vẽ hệ dụng cụ lên giấy và giải thích cách hoạt động. Nếu cần thêm chỗ vẽ hoặc giải thích, dùng trang trắng ở mặt sau đề thi.
Trả lời: ___ (5 điểm)
Tiến hành thí nghiệm theo thiết kế của em. Dùng vật liệu hữu cơ A, B và C để đo tốc độ lên men. Chờ từ 3 đến 5 phút trước khi đo sự lên men. Ghi kết quả vào các bảng.
Số vạch trên các ống nhựa: ___
Khoảng cách giữa hai vạch: ___
(Điểm ghi số liệu: 8 điểm)
**Vật liệu hữu cơ A**
| Vạch | Khoảng cách từ điểm đầu (cm) | Thời gian (phút) | Thời gian (giây) |
| --- | --- | --- | --- |
| 0 | 0 | 0′00″ | 0 |
| 1 | ___ | ___ | ___ |
| 2 | ___ | ___ | ___ |
| 3 | ___ | ___ | ___ |
| 4 | ___ | ___ | ___ |
| 5 | ___ | ___ | ___ |
| 6 | ___ | ___ | ___ |
| 7 | ___ | ___ | ___ |
**Vật liệu hữu cơ B**
| Vạch | Khoảng cách từ điểm đầu (cm) | Thời gian (phút) | Thời gian (giây) |
| --- | --- | --- | --- |
| 0 | 0 | 0′00″ | 0 |
| 1 | ___ | ___ | ___ |
| 2 | ___ | ___ | ___ |
| 3 | ___ | ___ | ___ |
| 4 | ___ | ___ | ___ |
| 5 | ___ | ___ | ___ |
| 6 | ___ | ___ | ___ |
| 7 | ___ | ___ | ___ |
Bảng B của nguồn không ghi tiêu đề cột; ở đây lặp lại tiêu đề của bảng A để dễ đọc. Nguồn không cung cấp bảng C. Các ô trống để ghi số đo thực tế, không phải kết quả mẫu.
### Câu hỏi
(a) Những vật liệu và điều kiện quan trọng nào cần cho lên men?
Vật liệu quan trọng: ___
Điều kiện: ___ (3 điểm)
(b) Trong thí nghiệm này, em trộn các vật liệu hữu cơ với nước ấm thế nào để không làm lẫn sang những hệ dụng cụ khác? Trả lời: ___ (1 điểm)
(c) Vì sao phải đợi từ 3 đến 5 phút trước khi đo tốc độ lên men? Trả lời: ___ (1 điểm)
### PHẦN B: Phân tích ảnh hưởng của các vật liệu hữu cơ khác nhau lên tốc độ lên men
(a) Vẽ đồ thị kết quả từng hệ dụng cụ (khoảng cách theo thời gian) trên cùng hệ trục bằng giấy kẻ ô milimét. (2 điểm)
(b) Dựa trên đồ thị, vật liệu hữu cơ nào tốt nhất cho phản ứng lên men này? Giải thích. (2 điểm)
**Lưu ý an toàn và nguồn do biên soạn, cần đọc trước thực hành:** Đề lịch sử này không nêu thành phần hóa học của vật liệu hữu cơ hay chất chỉ thị. Người lớn giám sát phải xác nhận vật liệu được cung cấp và cách dùng an toàn. Không nếm hỗn hợp hoặc hít bột. Tránh để chất chỉ thị chạm da, mắt; rửa tay sau khi làm. Người lớn cần xử lý nước nóng; kiểm tra nhiệt độ bằng nhiệt kế. Không bịt hoặc đóng kín hoàn toàn đường thoát khí: khí lên men phải đẩy được chất chỉ thị và thoát ra an toàn. Để thiết bị xa ngọn lửa. Lời nguồn nói chất chỉ thị lẫn vào hỗn hợp không ảnh hưởng không phải bảo đảm an toàn chung. Nguồn in khoảng 40⁰ Celsius (40 °C), không phải 400 °C. Danh sách vật liệu và bảng ghi A, B nhưng Phần A còn nhắc C; không có danh tính, vật liệu được cấp hay bảng cho C. Hỏi người hướng dẫn trước khi dùng thêm mẫu.
### Giới thiệu
Lên men là quá trình phân giải vật liệu hữu cơ như chất béo, carbohydrate và protein thành các chất đơn giản hơn. Nói chung, quá trình lên men do các vi sinh vật như nấm men, vi khuẩn hoặc nấm gây ra. Lên men cần vật liệu hữu cơ và nước để duy trì sự sống của vi sinh vật.
Nhiệt độ cũng là yếu tố quan trọng trong lên men. Ví dụ, nấm men không hoạt động có thể được hoạt hóa nhanh nếu điều kiện lên men ở khoảng 40⁰ Celsius.
Sự tạo khí khi lên men chịu ảnh hưởng của loại cơ chất được dùng. Trong phần lớn trường hợp, lên men không cần oxy nên có thể dùng điều kiện kín cho quá trình này.
### Hướng dẫn: vật liệu và dụng cụ
Em được cung cấp 4 hộp nhỏ, trong đó ba hộp có lỗ trên nắp. Một hộp chứa chất chỉ thị màu. Có thể đưa chất chỉ thị vào ống nhựa bằng cách chấm đầu ống vào chất chỉ thị. Em có thể quan sát hoạt động lên men qua sự chuyển động của chất chỉ thị. Nếu chất chỉ thị lẫn vào hỗn hợp thì cứ bỏ qua, sự lên men sẽ không bị ảnh hưởng! [Đây là khẳng định của nguồn, được giữ để trung thành với tài liệu; xem lưu ý an toàn phía trên.]
Có thể dùng bút đánh dấu và thước để tạo vạch trên ống nhựa. Các vạch dùng để đo tốc độ lên men. Tạo một số vạch trên ống (tham khảo các bảng được cho). Đồng hồ bấm giây được cung cấp để đo thời gian.
Dùng 10 ml nước ấm cho mỗi thí nghiệm bằng cách trộn nước nóng với nước sạch trong cốc nhựa có sẵn. Có nhiệt kế để đo nhiệt độ lên men. **Cẩn thận với nước nóng!**
Danh sách vật liệu và dụng cụ:
| Mục | Vật liệu và dụng cụ |
| --- | --- |
| 1 | Hộp nhỏ (3 chiếc) |
| 2 | Một hộp chứa chất chỉ thị màu |
| 3 | Cốc nhựa (2 chiếc) |
| 4 | Ống nhựa (3 ống, mỗi ống dài 1,5 mét) |
| 5 | Thìa (4 chiếc) |
| 6 | Băng dính |
| 7 | Bình giữ nhiệt đựng nước nóng |
| 8 | Một chai nước sạch |
| 9 | Nhiệt kế |
| 10 | Đồng hồ bấm giây |
| 11 | Ống đong nhựa dung tích 15 ml |
| 12 | Khăn bông |
| 13 | Vật liệu hữu cơ (hai gói: nhãn A và B) |
| 14 | Hai gói men dạng viên |
| 15 | Bút đánh dấu |
| 16 | Đất nặn |
| 17 | Giấy kẻ ô vẽ đồ thị |
Thước được nhắc trong hướng dẫn nhưng không có mục riêng trong danh sách. Kiểm tra xem có thước hay không.

Hình minh họa vật liệu do biên soạn, không phải phương án thiết bị đã hoàn thành hay kết quả thí nghiệm. A và B là nhãn mẫu được cấp theo nguồn.
### PHẦN A: Lắp thiết bị lên men và chứng minh thiết bị hoạt động
Thiết kế một hệ dụng cụ từ vật liệu và thiết bị sẵn có để thể hiện sự lên men. Vẽ hệ dụng cụ lên giấy và giải thích cách hoạt động. Nếu cần thêm chỗ vẽ hoặc giải thích, dùng trang trắng ở mặt sau đề thi.
Trả lời: ___ (5 điểm)
Tiến hành thí nghiệm theo thiết kế của em. Dùng vật liệu hữu cơ A, B và C để đo tốc độ lên men. Chờ từ 3 đến 5 phút trước khi đo sự lên men. Ghi kết quả vào các bảng.
Số vạch trên các ống nhựa: ___
Khoảng cách giữa hai vạch: ___
(Điểm ghi số liệu: 8 điểm)
**Vật liệu hữu cơ A**
| Vạch | Khoảng cách từ điểm đầu (cm) | Thời gian (phút) | Thời gian (giây) |
| --- | --- | --- | --- |
| 0 | 0 | 0′00″ | 0 |
| 1 | ___ | ___ | ___ |
| 2 | ___ | ___ | ___ |
| 3 | ___ | ___ | ___ |
| 4 | ___ | ___ | ___ |
| 5 | ___ | ___ | ___ |
| 6 | ___ | ___ | ___ |
| 7 | ___ | ___ | ___ |
**Vật liệu hữu cơ B**
| Vạch | Khoảng cách từ điểm đầu (cm) | Thời gian (phút) | Thời gian (giây) |
| --- | --- | --- | --- |
| 0 | 0 | 0′00″ | 0 |
| 1 | ___ | ___ | ___ |
| 2 | ___ | ___ | ___ |
| 3 | ___ | ___ | ___ |
| 4 | ___ | ___ | ___ |
| 5 | ___ | ___ | ___ |
| 6 | ___ | ___ | ___ |
| 7 | ___ | ___ | ___ |
Bảng B của nguồn không ghi tiêu đề cột; ở đây lặp lại tiêu đề của bảng A để dễ đọc. Nguồn không cung cấp bảng C. Các ô trống để ghi số đo thực tế, không phải kết quả mẫu.
### Câu hỏi
(a) Những vật liệu và điều kiện quan trọng nào cần cho lên men?
Vật liệu quan trọng: ___
Điều kiện: ___ (3 điểm)
(b) Trong thí nghiệm này, em trộn các vật liệu hữu cơ với nước ấm thế nào để không làm lẫn sang những hệ dụng cụ khác? Trả lời: ___ (1 điểm)
(c) Vì sao phải đợi từ 3 đến 5 phút trước khi đo tốc độ lên men? Trả lời: ___ (1 điểm)
### PHẦN B: Phân tích ảnh hưởng của các vật liệu hữu cơ khác nhau lên tốc độ lên men
(a) Vẽ đồ thị kết quả từng hệ dụng cụ (khoảng cách theo thời gian) trên cùng hệ trục bằng giấy kẻ ô milimét. (2 điểm)
(b) Dựa trên đồ thị, vật liệu hữu cơ nào tốt nhất cho phản ứng lên men này? Giải thích. (2 điểm)