Skip to content / Đến nội dung
ThichHocToan.com

IMSO 2006 Khoa học Quốc tế - Thực nghiệm Câu hỏi 2

IMSO Science · IMSO 2006 Khoa học Quốc tế - Thực nghiệm

Câu hỏi 2

Thí nghiệm II — Hô hấp ở người

Lưu ý an toàn (biên soạn): Không hít hoặc hút qua dụng cụ chứa nước vôi trong; không tự thực hiện thí nghiệm khi không có người giám sát. Các chỉ dẫn lịch sử nối miệng với dụng cụ bên dưới được giữ để bảo toàn đề nguồn, không phải quy trình được khuyến nghị. Giáo viên nên dùng các mẫu khí thu riêng, đưa khí một chiều có kiểm soát và có bộ phận chống chảy ngược để biểu diễn; tránh tiếp xúc với mắt/da và dùng bảo hộ thích hợp. Bố trí đó là điều chỉnh vì an toàn, không phải dụng cụ hoặc quan sát nguyên gốc. Không được bịa kết quả quan sát.

Vật liệu: nước vôi trong, Ca(OH)₂.

Dụng cụ: 2 ống nghiệm, 2 nút cao su, 1 ống nhựa dạng T hoặc Y, 1 bơm tiêm, 1 giá ống nghiệm, 1 đồng hồ hoặc đồng hồ bấm giờ.

Quy trình lịch sử (chỉ để nghiên cứu đề): Lắp dụng cụ như hình bên dưới. (15 điểm)

Mã số trong hình gốc: 1 = miệng; 2 và 3 = không khí bên ngoài; 4 = khoảng khí trong ống nghiệm A; 5 = khoảng khí trong ống nghiệm B; 6 = nước vôi trong A; 7 = nước vôi trong B.

Chuẩn bị ống nghiệm và đặt lên giá. Dùng bơm tiêm cho khoảng 20 ml nước vôi trong vào mỗi ống. Đề nguồn ghi: “KHÔNG THÁO NẮP BƠM TIÊM.” Đậy miệng ống nghiệm bằng nút cao su. Chỉ dẫn về bơm tiêm chưa rõ này được giữ nguyên ý, không được xem là hướng dẫn vận hành an toàn; giáo viên phải chọn dụng cụ phù hợp.


**1.** Quan sát trạng thái ban đầu của nước vôi trong trước khi hít và thổi. Ghi A: ____; B: ____. (2 điểm)

**2.** Đề lịch sử yêu cầu hít qua ống T “mạnh hết sức”, 4–5 lần. Quan sát và ghi A: ____; B: ____. (2 điểm) Không thực hiện chỉ dẫn này; dùng điều chỉnh an toàn có giám sát nêu trên.

**3.** Đề lịch sử yêu cầu thở ra (thổi) qua ống T “mạnh hết sức”, 4–5 lần. Quan sát và ghi A: ____; B: ____. (2 điểm) Thay bằng điều chỉnh an toàn có giám sát.

**4.** So sánh nước vôi trong ở hai ống trước và sau khi hít và thổi. Ghi A: ____; B: ____. (4 điểm)

Trả lời:

**1.** Viết đường đi của không khí khi hít vào, chỉ dùng mã số trong bố trí gốc. (6 điểm)

**2.** Viết đường đi của không khí khi thở ra, chỉ dùng các mã số đó. (6 điểm)

**3.** Theo các đường đi này, trạng thái nước vôi trong ở A và B sẽ khác nhau. Giải thích sự khác nhau. (6 điểm)

**4.** Nếu các biến đổi là do sự hòa trộn hoặc phản ứng giữa nước vôi trong và khí cacbon đioxit, em kết luận gì? (6 điểm)

Hình dụng cụ nguyên gốc dưới đây chỉ được giữ để giải thích các câu hỏi lịch sử.

Hình minh họa câu hỏi

Chú thích hình: Plastic T-pipe: ống nhựa chữ T; inhale and blow: hít và thổi (chỉ dẫn lịch sử, không thực hiện); rubber stopper: nút cao su; plastic pipe: ống nhựa; test tube: ống nghiệm; lime water: nước vôi trong. Mã 1–7 đã dịch đầy đủ trong đề.