Câu hỏi 1
Dựa vào quy luật dưới đây, tìm số điền vào chỗ trống.
$20,15,18,18,16,21,\underline{\quad},\ldots$
Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Pattern: quy luật; Blank: chỗ trống.
$20,15,18,18,16,21,\underline{\quad},\ldots$
Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Pattern: quy luật; Blank: chỗ trống.