Skip to content / Đến nội dung
ThichHocToan.com

HKIMO 2018 Khối 5 Vòng quốc gia (Heat) Đề 03

Câu hỏi 1

Dựa vào quy luật dưới đây, tìm số điền vào chỗ trống.

$20,15,18,18,16,21,\underline{\quad},\ldots$

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Pattern: quy luật; Blank: chỗ trống.

Câu hỏi 2

Có một số gà và thỏ, số gà nhiều hơn số thỏ 28 con. Nếu có tất cả 320 chân, hỏi có bao nhiêu con thỏ?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): More than: nhiều hơn; Total: tổng cộng.

Câu hỏi 3

Một hiệu sách có một thùng sách. Ngày đầu bán một nửa và thêm 2 cuốn. Ngày thứ hai bán ít hơn 3 cuốn so với hai phần ba số sách còn lại. Cuối cùng còn 9 cuốn. Hỏi ban đầu có bao nhiêu cuốn sách?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): One half: một nửa; 2 more books: nhiều hơn 2 quyển sách; Two third: hai phần ba; Remaining: phần còn lại; 3 less books: ít hơn 3 quyển sách; Left: còn lại; Originally: ban đầu.

Câu hỏi 4

Alice cần 60 ngày để xong một dự án. Peter cần 15 ngày để xong cùng dự án đó. Nếu cùng làm, họ cần bao nhiêu ngày?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Together: cùng nhau.

Câu hỏi 5

Túi có 10 bóng xanh dương, 18 bóng đỏ và 5 bóng xanh lá. Cần lấy ngẫu nhiên ít nhất bao nhiêu quả để chắc chắn có 3 quả mỗi màu?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): At least: ít nhất; Ensure: chắc chắn; Each colour: mỗi màu.

Câu hỏi 6

Tính $11\times111\times101\times1001$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị.

Câu hỏi 7

Tính $\left(\frac32+\frac34+\frac36+\frac38\right)\div\left(\frac95+\frac9{10}+\frac9{15}+\frac9{20}\right)$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị.

Câu hỏi 8

Tính $200\div0.4+400\div0.8+600\div1.2+800\div1.6$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị.

Câu hỏi 9

Tính $34^2-8\times32$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị.

Câu hỏi 10

Tính $\frac12+\frac14+\frac18+\cdots+\frac1{512}+\frac1{1024}$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị.

Câu hỏi 11

Nếu số có 10 chữ số $\overline{20190513AB}$ chia hết cho 66, tìm $A+B$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): 10-digit number: số có 10 chữ số; Divisible: chia hết; Value: giá trị.

Câu hỏi 12

Tìm bốn chữ số tận cùng của $141\times144\times147\times\cdots\times186\times189\times192$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Last 4-digit: 4 chữ số tận cùng.

Câu hỏi 13

Định nghĩa $a\oplus b=3a-2b$. Tính $11\oplus(6\oplus4)$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Define: định nghĩa; Operation symbol: ký hiệu phép toán; Value: giá trị.

Câu hỏi 14

Cô giáo chia kẹo cho học sinh. Mỗi bạn 9 viên thì thừa 2; mỗi bạn 7 viên thì thừa 18. Hỏi cô có tất cả bao nhiêu viên kẹo?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Left: thừa ra.

Câu hỏi 15

Có bao nhiêu số có ba chữ số chia hết cho 4 và có chữ số hàng đơn vị là 2?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): 3-digit number: số có 3 chữ số; Divisible: chia hết; Unit digit: chữ số hàng đơn vị.

Câu hỏi 16

Có bao nhiêu hình chữ nhật trong hình dưới đây?

Hình minh họa câu hỏi

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Rectangle: hình chữ nhật.

Câu hỏi 17

Một hình vuông được ghép từ 128 hình chữ nhật kích thước 2 cm ×1 cm. Chu vi giảm bao nhiêu cm sau khi ghép?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Square: hình vuông; Rectangles: hình chữ nhật; Decrease: giảm đi; Perimeter: chu vi.

Câu hỏi 18

22 khối lập phương nhỏ cạnh 1 cm được xếp như hình. Tính diện tích toàn phần theo cm².

Hình minh họa câu hỏi

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Cubes: khối lập phương; Combined: ghép lại; Pattern: quy luật; Surface area: diện tích toàn phần.

Câu hỏi 19

Đa giác đều có mỗi góc ngoài 45° thì có bao nhiêu cạnh?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Side: cạnh; Regular polygon: đa giác đều; Exterior angle: góc ngoài.

Câu hỏi 20

$ABDF$ là hình vuông, các tam giác $FDE$ và $BDC$ vuông cân. Tính diện tích $ACDE$.

Hình minh họa câu hỏi

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Square: hình vuông; Right angle isosceles triangles: các tam giác vuông cân; Area: diện tích.