Biểu đồ dưới đây cho biết số ngày kéo dài của mỗi giai đoạn trong vòng đời một sinh vật.
Dựa vào biểu đồ, những phát biểu nào chắc chắn đúng?
I. Con non giống con trưởng thành.
II. Giai đoạn trưởng thành dài nhất.
III. Vòng đời có bốn giai đoạn.
IV. Cần 23 ngày sau khi nở để sinh vật trở thành con trưởng thành.
Chú thích: Number of Days = số ngày; Egg = trứng; Larva = ấu trùng; Pupa = nhộng; Male/Female Adult = con đực/cái trưởng thành.
Hình dưới là hệ hô hấp người.
Những phát biểu nào đúng?
I. Bộ phận A cho không khí đi vào và ra khỏi cơ thể.
II. Bộ phận B dẫn không khí tới phổi.
III. Bộ phận B giữ bụi, giúp ngăn bụi đi vào phổi.
IV. Bộ phận C có các túi khí được bao quanh bởi nhiều mạch máu.
Quan sát sơ đồ dưới đây.
Maria không cử động được tai, có tóc xoăn nhưng không có lúm đồng tiền. Chữ W, X, Y hay Z biểu thị Maria?
Chú thích: Characteristics = đặc điểm; Able to move ears = cử động được tai; Has curly hair = có tóc xoăn; Has brown complexion = có nước da nâu; Has dimples = có lúm đồng tiền; Yes = có; No = không.
Sơ đồ cho thấy một cơ quan được hình thành từ đơn vị cơ bản của sự sống X.
Phương án nào là đơn vị cơ bản của sự sống?
Chú thích: Tissue = mô; Organ = cơ quan.
Đọc các mô tả về hô hấp ở người.
P: không khí vào cơ thể qua mũi.
Q: khí carbon dioxide ra khỏi cơ thể qua mũi.
R: máu vận chuyển carbon dioxide tới phổi.
S: không khí đi qua khí quản và phổi nhận oxygen.
T: oxygen đi vào máu và được vận chuyển tới các bộ phận khác.
Sắp xếp theo trình tự mô tả khi một người hít vào và thở ra.
Karlos làm thí nghiệm như hình. Các bình được đổ đầy lượng nước sôi bằng nhau và đặt trên mặt phẳng. Cứ 5 phút trong một giờ, bạn ghi nhiệt độ nước từng bình.
Những mục đích nào có thể phù hợp?
I. Tìm bình nào dẫn nhiệt tốt hơn.
II. Tìm nước sôi mất nhiệt ra môi trường nhanh đến đâu.
III. Tìm vật liệu nào giữ nước ấm lâu nhất.
IV. Tìm độ dày các vật liệu khác nhau có ảnh hưởng tới thời gian nước nguội không.
Chú thích: Thermometer = nhiệt kế; các bình lần lượt bọc vật liệu X, Y, Z.
A. Chỉ III
B. Chỉ I và III
C. Chỉ II và IV
D. Chỉ I, II và IV
Hướng dẫn trả lời bổ sung: Giải thích lập luận và điểm hạn chế của các lựa chọn nguồn.
Jose cho kem vào bát kim loại như hình. Kem bắt đầu tan rất nhanh. Khi chạm tay vào thành bát, bạn thấy lạnh.
Phát biểu nào giải thích tốt nhất? Mỗi phương án lần lượt giải thích: kem tan; bát lạnh khi chạm.
A. Kem mất nhiệt ra môi trường; Bát mất nhiệt cho kem
B. Kem mất nhiệt cho bát; Bát nhận nhiệt từ kem
C. Kem nhận nhiệt từ môi trường; Bát nhận nhiệt từ tay Jose
D. Kem nhận nhiệt từ bát; Bát nhận nhiệt từ tay Jose
Hướng dẫn trả lời bổ sung: Giải thích lập luận và điểm hạn chế của các lựa chọn nguồn.
Một cốc xốp chứa đá được đậy kín và đặt trên cân điện tử. Khối lượng cốc cùng đá là 58 g.
Bỏ qua lượng nước ngưng tụ bên ngoài cốc, cân chỉ bao nhiêu sau khi toàn bộ đá tan?
Chú thích: Cup cover = nắp cốc; Cup with ice cubes = cốc chứa đá; Digital balance = cân điện tử.
Sơ đồ dưới biểu diễn sự chuyển thể của nước.
Trong những quá trình P, Q, R, S, T, U nào nước tỏa nhiệt?
Chú thích: Steam và Water Vapor = hơi nước; Water = nước lỏng; Ice = nước đá.
Hình cho thấy các khối gỗ giống nhau được xếp vào khay.
Những phát biểu nào giải thích vì sao hai khối còn lại không vừa khay?
I. Khối gỗ có hình dạng xác định.
II. Khối gỗ có thể tích xác định.
III. Không thể nén các khối gỗ.
Chất A có các đặc điểm:
• Sôi ở 200°C.
• Là chất rắn ở 30°C.
• Chuyển thành chất lỏng ở 44°C.
Những phát biểu nào đúng?
I. Đông đặc ở 150°C.
II. Là chất khí ở 320°C.
III. Ở thể lỏng tại 120°C.
Xe đồ chơi của Larry chuyển động khi bạn di chuyển nam châm bên dưới tấm vật liệu X. Có thể kết luận gì?
P: X có thể làm bằng nhựa.
Q: Nam châm đã mất từ tính.
R: Xe đồ chơi được làm bằng vật liệu có tính từ.
Chú thích: Toy car = xe đồ chơi; Magnet = nam châm; Material X sheet = tấm vật liệu X.
Hình cho các lực F1, F2, F3 tác dụng đồng thời lên hai khối P và Q giống nhau trên cùng mặt phẳng.
Bộ lực nào làm P chuyển về điểm A còn Q đứng yên? Mỗi phương án ghi F1, F2, F3 theo thứ tự.
Chú thích: Block P/Q = khối P/Q.
Sơ đồ cho thấy năng lượng chuyển từ dạng này sang dạng khác qua các hoạt động P, Q, R, S.
Các hoạt động đó có thể là gì? Mỗi lựa chọn ghi theo thứ tự P, Q, R, S.
Chú thích: Heat Energy = nhiệt năng; Kinetic Energy = động năng; Electrical Energy = điện năng.
Cọ hai que; dùng máy nướng bánh; dùng quạt đứng; quay tua-bin
Dùng máy nướng bánh; cọ hai que; dùng quạt đứng; quay tua-bin
Quay tua-bin; dùng quạt đứng; cọ hai que; dùng máy nướng bánh
Dùng máy nướng bánh; cọ hai que; quay tua-bin; dùng quạt đứng
Biểu đồ tròn dưới cho thành phần không khí trong khí quyển.
Biểu đồ nào biểu diễn không khí thở ra?
Chú thích: Nitrogen = nitrogen (nitơ); Oxygen = oxygen (oxi); Carbon Dioxide & Other Gases = carbon dioxide và khí khác. Không khí nguồn: nitơ 78%, oxi 21%, nhóm khí còn lại 1%.
A.
Nitơ 70%; oxi 18%; carbon dioxide và khí khác 12%.
B.
Nitơ 90%; oxi 0%; carbon dioxide và khí khác 10%.
C.
Nitơ 78%; oxi 15%; nhãn carbon dioxide và khí khác bị cắt bằng dấu ba chấm trong nguồn.
D.
Nitơ 78%; oxi 15%; carbon dioxide và khí khác 7%.
Hướng dẫn trả lời bổ sung: Giải thích lập luận và điểm hạn chế của các lựa chọn nguồn.
Sơ đồ dưới biểu diễn sự chuyển thể của nước.
P, Q, R, S là quá trình gì? Mỗi phương án ghi theo thứ tự P, Q, R, S.
Chú thích: Water Vapor = hơi nước; Water = nước lỏng; Snow = tuyết.