Skip to content / Đến nội dung
ThichHocToan.com

Tương đồng và phân loại · SET 34

Câu hỏi 1

PARE tương ứng với PEEL cũng như FRAY tương ứng với:
Chọn từ giữ đúng mối quan hệ. Xét các từ tiếng Anh như đã viết.

Hình minh họa câu hỏi
  1. cut
  2. rub
  3. sever
  4. incise
  5. dissect

Câu hỏi 2

PANDA tương ứng với BAMBOO cũng như SILKWORM tương ứng với:
Chọn từ giữ đúng mối quan hệ giữa hai cặp. Xét nghĩa của các từ tiếng Anh.

Hình minh họa câu hỏi
  1. mulberry
  2. oak
  3. aspen
  4. willow
  5. cedar

Câu hỏi 3

threshold, cill, lintel, fascia, tile, ?
Chọn một đáp án đáp ứng tiêu chí đã nêu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí hoặc yêu cầu trả lời: Xét ngôi nhà thông thường theo vị trí từ chân cửa lên mái và cao hơn mái; chọn cấu trúc trong danh sách nhô trên ngói mái. Cill là biến thể của sill.
Nghĩa từ: threshold = ngưỡng cửa; cill = bậu cửa sổ; lintel = lanh tô trên ô cửa; fascia = ván diềm mái; tile = ngói hoặc gạch lát.

Hình minh họa câu hỏi
  1. door (cửa đi)
  2. window (cửa sổ)
  3. chimney (ống khói)
  4. porch (hiên)
  5. bell (chuông)

Câu hỏi 4

Đề được AI tái dựng: Loại sách nào khác bốn loại còn lại? Điều kiện bổ sung: Xét mục đích chính thông thường: tra cứu hay kể liên tục câu chuyện cuộc đời.

Hình minh họa câu hỏi
  1. Từ điển
  2. Tiểu sử
  3. Tập bản đồ
  4. Niên giám
  5. Danh bạ

Câu hỏi 5

SHEEP tương ứng với WOOL cũng như GOAT tương ứng với:
Chọn từ giữ đúng mối quan hệ giữa hai cặp. Xét nghĩa của các từ tiếng Anh.
Từ vựng: SHEEP (cừu); WOOL (len); GOAT (dê).
Làm rõ bằng AI: so sánh sợi dệt, xét GOAT là dê Angora.

Hình minh họa câu hỏi
  1. farm (nông trại)
  2. mohair (sợi mohair)
  3. grass (cỏ)
  4. beard (râu)
  5. field (cánh đồng)

Câu hỏi 6

Chọn từ có nghĩa trái ngược hoặc gần trái ngược với CORPULENCE. Giữ nguyên các từ tiếng Anh để xét quan hệ nghĩa.

Hình minh họa câu hỏi
  1. grandiosity
  2. slimness
  3. obesity
  4. vastness
  5. bulkiness

Câu hỏi 7

CONVECTION tương ứng với HEAT cũng như ILLUMINATION tương ứng với:
Chọn từ giữ đúng mối quan hệ nhất. Xét các từ tiếng Anh như đã viết.

Hình minh họa câu hỏi
  1. wavelength
  2. light
  3. magnification
  4. spectrum
  5. sight

Câu hỏi 8

Đề được AI tái dựng. Áp dụng cùng quy tắc cho hai cặp: hình dưới quay 90° và thành hình ngoài cùng; hình nhỏ bên trong quay 180° và thành hình ở giữa; hình lớn phía trên thành hình nhỏ ở tâm. Giữ nguyên màu của từng hình. Chọn kết quả.

Hình minh họa câu hỏi
  1. Hình minh họa câu hỏi
  2. Hình minh họa câu hỏi
  3. Hình minh họa câu hỏi
  4. Hình minh họa câu hỏi

Câu hỏi 9

Chọn từ có nghĩa trái ngược hoặc gần trái ngược với IRRESOLUTE. Giữ nguyên các từ tiếng Anh để xét quan hệ nghĩa.

Hình minh họa câu hỏi
  1. pitiful
  2. steadfast
  3. sly
  4. unsteady
  5. regular

Câu hỏi 10

Đề được AI tái dựng: Hoàn thành chín cách kết hợp ba loại đường bao với ba loại hình bên trong. Đường bao tam giác luôn có hình tâm đỏ, đường bao tròn có hình tâm xanh dương, đường bao vuông có hình tâm xanh lá.

Hình minh họa câu hỏi
  1. Hình minh họa câu hỏi
  2. Hình minh họa câu hỏi
  3. Hình minh họa câu hỏi
  4. Hình minh họa câu hỏi

Câu hỏi 11

Chọn từ có nghĩa giống hoặc gần giống VILIFY. Giữ nguyên các từ tiếng Anh để xét quan hệ nghĩa.

Hình minh họa câu hỏi
  1. shout
  2. malign
  3. reply
  4. argue
  5. insist

Câu hỏi 12

Chọn từ có nghĩa đối lập hoặc gần đối lập với CUNNING. Giữ nguyên các từ tiếng Anh để xét quan hệ nghĩa.

Hình minh họa câu hỏi
  1. artless
  2. wily
  3. selfish
  4. dishonesty
  5. unwise

Câu hỏi 13

Hoàn thành phép tương tự bằng cùng một quan hệ ở hai cặp.

Hình minh họa câu hỏi
  1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E

Câu hỏi 14

Các từ tiếng Anh: prawn, lobster, shrimp, crab, cray.
Chọn một đáp án đáp ứng tiêu chí đã nêu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí hoặc yêu cầu trả lời: So sánh dạng thân thường gặp của cua thật với giáp xác thân dài có phần đuôi rõ; “cray” nghĩa là crayfish (tôm càng).
Nghĩa từ: prawn = tôm; lobster = tôm hùm; shrimp = tôm nhỏ; crab = cua; cray = tôm càng.

Hình minh họa câu hỏi
  1. prawn (tôm)
  2. lobster (tôm hùm)
  3. shrimp (tôm nhỏ)
  4. crab (cua)
  5. cray (tôm càng)

Câu hỏi 15

Bàn chân tương ứng với bàn tay thì chân tương ứng với lựa chọn nào?

Hình minh họa câu hỏi
  1. Khuỷu tay
  2. Đàn piano
  3. Ngón chân
  4. Ngón tay
  5. Cánh tay

Câu hỏi 16

Tìm nhóm khác loại. Gợi ý:cá. Đảo chữ mỗi nhóm:a.bithaul;b.loudfern;c.hergrin;d.howlfibs;e.culttee;f.harks.

Hình minh họa câu hỏi
  1. bithaul
  2. loudfern
  3. hergrin
  4. howlfibs
  5. culttee
  6. harks

Câu hỏi 17

SWEATER tương ứng với WOOL cũng như SHAGREEN tương ứng với:
Chọn từ giữ đúng mối quan hệ giữa hai cặp. Xét nghĩa của các từ tiếng Anh.

Hình minh họa câu hỏi
  1. corduroy
  2. silk
  3. leather
  4. cotton
  5. tulle

Câu hỏi 18

LIGHT tương ứng với DAY cũng như DARK tương ứng với:
Chọn từ giữ đúng mối quan hệ giữa hai cặp. Xét nghĩa của các từ tiếng Anh.
Từ vựng: LIGHT (ánh sáng/sáng); DAY (ban ngày); DARK (tối).

Hình minh họa câu hỏi
  1. blind (mù)
  2. dim (mờ)
  3. black (đen)
  4. night (ban đêm)
  5. sombre (u tối)

Câu hỏi 19

Chọn từ có nghĩa đối lập hoặc gần đối lập với FIDELITY. Giữ nguyên các từ tiếng Anh để xét nghĩa.

Hình minh họa câu hỏi
  1. treachery
  2. lightly
  3. famously
  4. musically
  5. mobility

Câu hỏi 20

Tìm hai từ tiếng Anh có nghĩa trái ngược hoặc gần trái ngược nhau.
1. intriguing; 2. resentful; 3. impetuous; 4. cautious; 5. overpowering; 6. exhilarating.
Đề được AI tái dựng: dạng trả lời được chuyển từ chọn hai từ. Nhập hai số vị trí thành một số có hai chữ số, vị trí nhỏ trước, không có dấu ngăn cách. Ví dụ, vị trí 1 và 2 sẽ nhập là 12. Giữ nguyên cả sáu từ.

Hình minh họa câu hỏi