Câu hỏi 16
Các từ tiếng Anh: prawn, lobster, shrimp, crab, cray.
Chọn một đáp án đáp ứng tiêu chí đã nêu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí hoặc yêu cầu trả lời: So sánh dạng thân thường gặp của cua thật với giáp xác thân dài có phần đuôi rõ; “cray” nghĩa là crayfish (tôm càng).
Nghĩa từ: prawn = tôm; lobster = tôm hùm; shrimp = tôm nhỏ; crab = cua; cray = tôm càng.

Chọn một đáp án đáp ứng tiêu chí đã nêu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí hoặc yêu cầu trả lời: So sánh dạng thân thường gặp của cua thật với giáp xác thân dài có phần đuôi rõ; “cray” nghĩa là crayfish (tôm càng).
Nghĩa từ: prawn = tôm; lobster = tôm hùm; shrimp = tôm nhỏ; crab = cua; cray = tôm càng.
