Skip to content / Đến nội dung
ThichHocToan.com

Tương đồng và phân loại · SET 33

Câu hỏi 1

SPHERE tương ứng với BALL cũng như TORUS tương ứng với:
Chọn từ giữ đúng mối quan hệ giữa hai cặp. Xét nghĩa của các từ tiếng Anh.

Hình minh họa câu hỏi
  1. wedding
  2. doughnut
  3. boxing
  4. fairy
  5. toreador

Câu hỏi 2

Đề được AI tái dựng: Cây trồng nào khác bốn cây còn lại? Điều kiện bổ sung: So sánh cây ngũ cốc lấy hạt với các cây thường thu hoạch quả mọng thịt nguyên quả.

Hình minh họa câu hỏi
  1. Bí
  2. Bí ngô
  3. Cà chua
  4. Dưa chuột
  5. Ngô

Câu hỏi 3

Chọn từ có nghĩa giống hoặc gần giống với STICK. Giữ nguyên các từ tiếng Anh để xét nghĩa.

Hình minh họa câu hỏi
  1. polish
  2. level
  3. cleave
  4. master
  5. aid

Câu hỏi 4

Chọn từ có nghĩa giống hoặc gần giống với CABAL. Giữ nguyên các từ tiếng Anh để xét nghĩa.

Hình minh họa câu hỏi
  1. gang
  2. alley
  3. play
  4. throw
  5. space

Câu hỏi 5

Phát biểu nào mô tả π chính xác? Đề được AI tái dựng: π là chu vi chia cho đường kính, sửa cách diễn đạt bị đảo. Ở E, “đến vô hạn” có nghĩa vô hạn không tuần hoàn; ở D, “lặp lại” có nghĩa tuần hoàn từ một vị trí nào đó.

Hình minh họa câu hỏi
  1. 3
  2. 3 1/7
  3. 3,1416
  4. 3 với phần thập phân cuối cùng lặp tuần hoàn
  5. 3 với phần thập phân kéo dài vô hạn, không tuần hoàn

Câu hỏi 6

Đề được AI tái dựng. Điều kiện bổ sung: ghép theo các giác quan. Mắt nhìn hình trên ti vi. Vật nào trong các phương án là thức ăn có thể cảm nhận vị bằng lưỡi trong miệng?

Hình minh họa câu hỏi
  1. Hình minh họa câu hỏi
  2. Hình minh họa câu hỏi
  3. Hình minh họa câu hỏi
  4. Hình minh họa câu hỏi

Câu hỏi 7

Các từ tiếng Anh: intimidate, scare, terrorize, petrify, attack.
Chọn một từ khác nhóm theo tiêu chí đã nêu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí/nghĩa phân loại: Phân loại theo việc nghĩa của động từ có trực tiếp chỉ sự gây sợ hãi hay không, thay vì sợ hãi chỉ là hậu quả có thể xảy ra. Dùng nghĩa bóng của petrify, không dùng nghĩa biến thành đá.

Hình minh họa câu hỏi
  1. intimidate
  2. scare
  3. terrorize
  4. petrify
  5. attack

Câu hỏi 8

Đề được AI tái dựng (hướng dẫn và điều kiện bổ sung): Áp dụng những thay đổi của cặp hình trên cho mẫu hình dưới. Giữ nguyên dạng của hình rất nhỏ ở tâm rồi tô đặc; tô đặc mỗi dấu nhỏ phía trong của cụm ngoại vi, thêm một dấu rất nhỏ rỗng ở mỗi đầu ngoài, chuyển đường nét đứt ra ngoài đường bao liền chính và đơn giản hóa các đường chồng nhau bên trong thành một đường bao trong. Đổi nét thành màu cam trên nền trắng. Phương án nào có đủ các đặc điểm này?

Hình minh họa câu hỏi
  1. Hình minh họa câu hỏi
  2. Hình minh họa câu hỏi
  3. Hình minh họa câu hỏi
  4. Hình minh họa câu hỏi

Câu hỏi 9

prism, cube, cone, sphere, cylinder, ?
Chọn một đáp án đáp ứng tiêu chí đã nêu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí hoặc yêu cầu trả lời: Tiếp tục nhóm hình khối ba chiều.
Nghĩa từ: prism = lăng trụ; cube = lập phương; cone = hình nón; sphere = hình cầu; cylinder = hình trụ.

Hình minh họa câu hỏi
  1. dodecahedron (khối đa diện mười hai mặt)
  2. trapezoid (hình thang theo cách dùng Mỹ)
  3. circle (hình tròn)
  4. triangle (tam giác)
  5. nonagon (cửu giác)

Câu hỏi 10

Đề được AI tái dựng: Áp dụng sự chuyển vị các phần được minh họa bằng hình vuông. Khi chuyển, quay phần trên 90 độ theo chiều kim đồng hồ; tịnh tiến phần dưới lên trên và phần phải sang trái mà không quay hai phần này; giữ nguyên phần trái. Đường tròn đi cùng cạnh của nó. Chọn hình kết quả.

Hình thứ nhất:
Hình minh họa câu hỏi

Hình thứ hai:
Hình minh họa câu hỏi

Hình thứ ba:
Hình minh họa câu hỏi
  1. Hình minh họa câu hỏi
  2. Hình minh họa câu hỏi
  3. Hình minh họa câu hỏi
  4. Hình minh họa câu hỏi
  5. Hình minh họa câu hỏi

Câu hỏi 11

Tìm hai từ tiếng Anh có nghĩa giống hoặc gần giống nhau.
1. motivate; 2. insult; 3. calculate; 4. estimate; 5. list; 6. answer.
Đề được AI tái dựng: dạng trả lời được chuyển từ chọn hai từ. Nhập hai số vị trí thành một số có hai chữ số, vị trí nhỏ trước, không có dấu ngăn cách. Ví dụ, vị trí 1 và 2 sẽ nhập là 12. Giữ nguyên cả sáu từ.

Hình minh họa câu hỏi

Câu hỏi 12

Chọn từ có nghĩa giống hoặc gần giống AFICIONADO. Giữ nguyên các từ tiếng Anh để xét quan hệ nghĩa.

Hình minh họa câu hỏi
  1. official
  2. steward
  3. organiser
  4. devotee
  5. lawyer

Câu hỏi 13

Chọn từ có nghĩa đối lập hoặc gần đối lập với CONVULSE. Giữ nguyên các từ tiếng Anh để xét nghĩa.

Hình minh họa câu hỏi
  1. train
  2. precise
  3. convention
  4. compose
  5. pulsate

Câu hỏi 14

Vật nào trong hình tạo tiếng đét đặc trưng khi một phần đầu mềm của nó chuyển động nhanh hơn âm thanh? Đề được AI tái dựng: câu gốc hỏi vật nhân tạo đầu tiên vượt tốc độ âm thanh; phiên bản này hỏi cơ chế vật lý đã được kiểm tra, không khẳng định một mốc đầu tiên chính xác trong lịch sử.

Hình minh họa câu hỏi
  1. Roi
  2. Bánh xe
  3. Đạn
  4. Mũi tên
  5. Máy bay

Câu hỏi 15

Vỏ cây tương ứng với cây thì vảy tương ứng với lựa chọn nào?

Hình minh họa câu hỏi
  1. Mang
  2. Voi
  3. Người bán thịt
  4. Cá
  5. Da

Câu hỏi 16

cranium, scapula, sternum, humerus, femur, ?
Chọn một đáp án đáp ứng tiêu chí đã nêu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí hoặc yêu cầu trả lời: Tiếp tục bằng một xương cẳng chân; xét nhóm giải phẫu, không khẳng định mọi từ trước có thứ tự vị trí tuyệt đối.
Nghĩa từ: cranium = hộp sọ; scapula = xương bả vai; sternum = xương ức; humerus = xương cánh tay; femur = xương đùi.

Hình minh họa câu hỏi
  1. diaphragm (cơ hoành)
  2. ureter (niệu quản)
  3. fibula (xương mác)
  4. choroid (màng mạch mắt)
  5. sclera (củng mạc mắt)

Câu hỏi 17

Tìm hai từ tiếng Anh có nghĩa giống hoặc gần giống nhau.
1. book; 2. motto; 3. speech; 4. sign; 5. maxim; 6. memorandum.
Đề được AI tái dựng: dạng trả lời được chuyển từ chọn hai từ. Nhập hai số vị trí thành một số có hai chữ số, vị trí nhỏ trước, không có dấu ngăn cách. Ví dụ, vị trí 1 và 2 sẽ nhập là 12. Giữ nguyên cả sáu từ.

Hình minh họa câu hỏi

Câu hỏi 18

HAND tương ứng với MAGICIAN cũng như BATON tương ứng với:
Chọn từ giữ đúng mối quan hệ giữa hai cặp. Xét nghĩa của các từ tiếng Anh.

Hình minh họa câu hỏi
  1. conductor
  2. dancer
  3. striker
  4. hypnotist
  5. sailor

Câu hỏi 19

Đề được AI tái dựng (hướng dẫn và điều kiện bổ sung): Áp dụng cùng các quy tắc cho từng cặp: chuyển các mảng màu ngoài theo chiều kim đồng hồ một vị trí; xoay hình vuông hồng giữa 45 độ thành hình thoi; quay tam giác xanh lá nhỏ lộn ngược; và chuyển chấm xanh dương từ dưới tam giác lên trên. Không di chuyển đường bao ngoài. Chọn kết quả.

Hình minh họa câu hỏi
  1. Hình minh họa câu hỏi
  2. Hình minh họa câu hỏi
  3. Hình minh họa câu hỏi
  4. Hình minh họa câu hỏi

Câu hỏi 20

Các từ tiếng Anh: virago, scorpion, wasp, bee, hornet.
Chọn một đáp án đáp ứng tiêu chí đã nêu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí hoặc yêu cầu trả lời: Xét đối tượng theo nghĩa đen: bốn từ chỉ động vật chân khớp có ngòi chích; một từ là cách gọi người đã cũ.

Hình minh họa câu hỏi
  1. virago
  2. scorpion
  3. wasp
  4. bee
  5. hornet