Câu hỏi 14
prism, cube, cone, sphere, cylinder, ?
Chọn một đáp án đáp ứng tiêu chí đã nêu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí hoặc yêu cầu trả lời: Tiếp tục nhóm hình khối ba chiều.
Nghĩa từ: prism = lăng trụ; cube = lập phương; cone = hình nón; sphere = hình cầu; cylinder = hình trụ.

Chọn một đáp án đáp ứng tiêu chí đã nêu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí hoặc yêu cầu trả lời: Tiếp tục nhóm hình khối ba chiều.
Nghĩa từ: prism = lăng trụ; cube = lập phương; cone = hình nón; sphere = hình cầu; cylinder = hình trụ.
