Skip to content / Đến nội dung
ThichHocToan.com

IMSO 2024 Khoa học Quốc tế — Lý thuyết I

Câu hỏi 1

Bekam, còn gọi là giác hơi ướt hoặc liệu pháp giác hơi, là phương pháp chữa trị truyền thống dùng cốc tạo lực hút kéo da vào cốc, có thể giúp giảm đau và các vấn đề khác. Cốc thường đặt ở vùng hay đau như lưng, cổ, vai hoặc chân. Có thể làm nóng cốc bằng cồn, thảo dược hoặc giấy để tạo chân không kéo da và cơ vào trong. Da có thể đỏ sau điều trị.

Vì sao sau giác hơi da có dấu đỏ?

A. Động mạch hẹp lại nên ôxy không được phân bố đúng do áp suất hút.

B. Lực hút từ cốc làm vỡ mao mạch dưới da.

C. Nhiều cacbon đioxit tích tụ trong hồng cầu do áp suất hút của cốc.

D. Bạch cầu không thực hiện được quá trình đông máu do áp suất hút.

Chú thích: Cupping Therapy: liệu pháp giác hơi. Những lời mô tả lợi ích và cách làm ở trên là bản dịch nội dung đề, không phải khuyến nghị điều trị hoặc hướng dẫn thực hành.

Bố cục và hình nguyên bản:

Hình minh họa câu hỏi
  1. Động mạch hẹp lại nên ôxy không được phân bố đúng do áp suất hút.
  2. Lực hút từ cốc làm vỡ mao mạch dưới da.
  3. Nhiều cacbon đioxit tích tụ trong hồng cầu do áp suất hút của cốc.
  4. Bạch cầu không thực hiện được quá trình đông máu do áp suất hút.

Câu hỏi 2

Tại Olympic Paris 2024, một vận động viên marathon cố hết sức ở vòng cuối. Khi chạy nước rút về đích, cơ hoạt động tối đa và cơ thể bắt đầu thiếu ôxy. Vì thiếu ôxy trong tế bào cơ đang hoạt động, một số chất của chuyển hóa năng lượng tích tụ, làm thay đổi pH.

Phương án nào xác định đúng chiều thay đổi pH và chất chủ yếu gây ra nó?
| Phương án | Thay đổi pH | Chất |
|---|---|---|
| A | Giảm | Cacbon đioxit |
| B | Giảm | Axit lactic |
| C | Tăng | Cacbon đioxit |
| D | Tăng | Axit lactic |

Bố cục và hình nguyên bản:

Hình minh họa câu hỏi

Câu hỏi 3

Phản xạ hầu là sự co phản xạ các cơ ở họng, ngăn vật đi vào họng (trừ khi nuốt) và giúp tránh nghẹn. Dây cảm giác trong phản xạ này là dây thiệt hầu, dây vận động tới cơ họng là dây thần kinh lang thang.

Phát biểu nào mô tả đúng vai trò của hai dây trong phản xạ hầu?

A. Dây thiệt hầu điều khiển vận động cơ họng, còn dây lang thang phát hiện vật có thể gây hại đi vào họng.

B. Dây lang thang phát hiện cảm giác về vật có thể gây hại, còn dây thiệt hầu điều khiển co cơ họng.

C. Dây thiệt hầu phát hiện vật có thể gây hại và khởi phát phản xạ hầu; dây lang thang điều khiển co cơ họng để tránh nghẹn.

D. Cả dây thiệt hầu và dây lang thang tham gia phát hiện cảm giác, trong đó dây thiệt hầu chuyên phát hiện, còn dây lang thang quản lý đáp ứng vận động.

Chú thích: Pharyngeal “gag” reflex: phản xạ hầu.

Bố cục và hình nguyên bản:

Hình minh họa câu hỏi

Câu hỏi 4

Đồ thị cho sự giảm nồng độ cơ chất theo thời gian trong phản ứng có enzim. Thời gian bán phản ứng là khoảng thời gian để nồng độ chất phản ứng giới hạn giảm còn một nửa.

Ước lượng tốt nhất thời gian bán phản ứng này là bao nhiêu?

A. 1 phút

B. 2,5 phút

C. 4 phút

D. 6 phút

Chú thích: Concentration of Substrate (mol/L): nồng độ cơ chất (mol/L); Time (minutes): thời gian (phút). Trục đứng của nguồn không ghi trị số.

Bố cục và hình nguyên bản:

Hình minh họa câu hỏi
  1. 1 phút
  2. 2,5 phút
  3. 4 phút
  4. 6 phút

Câu hỏi 5

Một nhóm học sinh nghiên cứu quan hệ dinh dưỡng giữa các sinh vật trong hệ sinh thái trang trại. Các bạn vẽ lưới thức ăn như hình.

Những phát biểu nào về lưới thức ăn đúng?
I. Chỉ có 2 động vật ăn thực vật trong lưới.
II. Nguồn năng lượng của ếch chỉ đến từ châu chấu.
III. Số lượng rắn sẽ tăng nếu số lượng đại bàng giảm.
IV. Nếu cường độ ánh sáng giảm, số lượng lúa mì sẽ bị ảnh hưởng trước tiên.

A. Chỉ I

B. Chỉ II và III

C. Chỉ I, II và III

D. Chỉ II, III và IV

Chú thích: Wheat: lúa mì; Rat: chuột; Eagle: đại bàng; Grasshopper: châu chấu; Rabbit: thỏ; Frog: ếch; Snake: rắn.

Bố cục và hình nguyên bản:

Hình minh họa câu hỏi
  1. Chỉ I
  2. Chỉ II và III
  3. Chỉ I, II và III
  4. Chỉ II, III và IV

Câu hỏi 6

Tế bào dựa vào các bào quan để duy trì cấu trúc và chức năng. Một số bào quan như hình chuyên phân giải và tái chế các thành phần tế bào, có vai trò quan trọng trong tự phân hủy (tế bào tổn thương tự phá hủy) và tự thực (tái chế vật liệu tế bào).

Với vai trò trong tự phân hủy và tự thực, bào quan này có nhiều nhất trong cấu trúc nào sau đây?

A. Hình tế bào bạch cầu

B. Hình tế bào hồng cầu

C. Hình tế bào trứng

D. Hình các tinh trùng

Chú thích: Enzymes: enzim. Tên các loại tế bào ở trên là mô tả hỗ trợ đọc các hình lựa chọn nguyên bản.

Bố cục và hình nguyên bản:

Hình minh họa câu hỏi
  1. Hình tế bào bạch cầu
  2. Hình tế bào hồng cầu
  3. Hình tế bào trứng
  4. Hình các tinh trùng

Câu hỏi 7

Bạn làm thí nghiệm trên một nhóm tế bào được cung cấp ôxy. Sau một thời gian, bạn ngắt nguồn ôxy. Sau đó lượng axit amin tế bào hấp thụ giảm mạnh.

Phát biểu nào giải thích TỐT NHẤT vì sao sự hấp thụ giảm nhiều khi ngắt ôxy?

A. Không có ôxy thì tế bào không thể hấp thụ axit amin.

B. Axit amin chủ yếu được tế bào hấp thụ bằng vận chuyển chủ động.

C. Axit amin cần ôxy để enzim tiêu hóa các phân tử protein.

D. Axit amin chủ yếu được hấp thụ nhờ sự co cơ của tế bào.

Bố cục và hình nguyên bản:

Hình minh họa câu hỏi
  1. Không có ôxy thì tế bào không thể hấp thụ axit amin.
  2. Axit amin chủ yếu được tế bào hấp thụ bằng vận chuyển chủ động.
  3. Axit amin cần ôxy để enzim tiêu hóa các phân tử protein.
  4. Axit amin chủ yếu được hấp thụ nhờ sự co cơ của tế bào.

Câu hỏi 8

Một nghiên cứu khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến thay đổi tiến hóa về kích thước động vật. Từ hóa thạch, các nhà nghiên cứu tính kích thước trung bình của tất cả thú ở một vùng Bắc Mỹ trong 10 triệu năm, đồng thời xác định nhiệt độ vùng này. Các đồ thị thể hiện kết quả.

Giải thích nào có khả năng nhất cho xu hướng quan sát?

A. Động vật lớn dễ tránh bị săn mồi hơn, có lợi thế chọn lọc trong thời kỳ lạnh khi thức ăn khan hiếm.

B. Động vật lớn tạo ít CO₂ hơn khi hô hấp, làm giảm CO₂ khí quyển và nhiệt độ toàn cầu.

C. Khí hậu lạnh kích thích động vật lớn lên và chúng truyền đặc điểm đó cho con.

D. Tỷ số diện tích bề mặt/thể tích nhỏ hơn của thú lớn đem lại lợi thế chọn lọc trong thời kỳ lạnh.

Chú thích: Mean mammal size: kích thước trung bình của thú; Mean temperature: nhiệt độ trung bình; Time: thời gian.

Bố cục và hình nguyên bản:

Hình minh họa câu hỏi
  1. Động vật lớn dễ tránh bị săn mồi hơn, có lợi thế chọn lọc trong thời kỳ lạnh khi thức ăn khan hiếm.
  2. Động vật lớn tạo ít CO₂ hơn khi hô hấp, làm giảm CO₂ khí quyển và nhiệt độ toàn cầu.
  3. Khí hậu lạnh kích thích động vật lớn lên và chúng truyền đặc điểm đó cho con.
  4. Tỷ số diện tích bề mặt/thể tích nhỏ hơn của thú lớn đem lại lợi thế chọn lọc trong thời kỳ lạnh.

Câu hỏi 9

Lá khác nhau nhiều về hình dạng, kích thước và cấu tạo. Các khác biệt giúp nhận diện loài cây. Dùng khóa phân loại để xác định cây W theo đặc điểm cụ thể của lá.

Khóa: Lá → lá một phiến hoặc lá gồm nhiều lá chét. Trong mỗi nhánh, xét mép lá nhẵn hay có răng cưa.

A. Lá một phiến, mép nhẵn: Fagus sylvatica

B. Lá một phiến, mép có răng cưa: Ulmus minor

C. Lá gồm nhiều lá chét, mép nhẵn: Fraxinus americana

D. Lá gồm nhiều lá chét, mép có răng cưa: Sorbus aucuparia

Chú thích: Plant W: cây W; leaves: lá; leaf in one piece: lá một phiến; leaf in more than one piece: lá gồm nhiều lá chét; leaf edge smooth/jagged: mép lá nhẵn/có răng cưa.

Bố cục và hình nguyên bản:

Hình minh họa câu hỏi
  1. Lá một phiến, mép nhẵn: Fagus sylvatica
  2. Lá một phiến, mép có răng cưa: Ulmus minor
  3. Lá gồm nhiều lá chét, mép nhẵn: Fraxinus americana
  4. Lá gồm nhiều lá chét, mép có răng cưa: Sorbus aucuparia

Câu hỏi 10

Trong y học hiện đại, công nghệ sinh học có vai trò quan trọng trong sản xuất phương pháp điều trị nhiều bệnh, gồm đái tháo đường. Một ứng dụng nổi tiếng là sản xuất insulin, chất rất quan trọng để kiểm soát đái tháo đường. Phương pháp nào có khả năng nhất dùng công nghệ sinh học sản xuất insulin này?

A. Chiết insulin từ thực vật rồi tinh sạch trong phòng thí nghiệm.

B. Đưa gen insulin của người vào vi khuẩn để vi khuẩn sản xuất insulin.

C. Tổng hợp insulin hoàn toàn bằng quá trình hóa học mà không dùng sinh vật sống.

D. Lấy insulin từ người khỏe mạnh rồi tiêm cho người bệnh cần dùng.

Bố cục và hình nguyên bản:

Hình minh họa câu hỏi
  1. Chiết insulin từ thực vật rồi tinh sạch trong phòng thí nghiệm.
  2. Đưa gen insulin của người vào vi khuẩn để vi khuẩn sản xuất insulin.
  3. Tổng hợp insulin hoàn toàn bằng quá trình hóa học mà không dùng sinh vật sống.
  4. Lấy insulin từ người khỏe mạnh rồi tiêm cho người bệnh cần dùng.

Câu hỏi 11

Hệ sinh thái rừng ngập mặn là môi trường độc đáo, nơi sinh vật (nhân tố hữu sinh) tương tác với thành phần không sống (nhân tố vô sinh) để tạo hệ sinh thái cân bằng. Cặp nào chính xác nhất trong rừng ngập mặn?
| Phương án | Nhân tố hữu sinh | Nhân tố vô sinh |
|---|---|---|
| A | Các loại cua | Hang trong cát |
| B | Lượng ánh sáng nhận được | Nhiệt độ ấm |
| C | Các loài cây ngập mặn | Có nấm |
| D | Chất dinh dưỡng từ xác thực vật | Nhiệt độ ấm |

Bố cục và hình nguyên bản:

Hình minh họa câu hỏi
  1. Các loại cua; Hang trong cát
  2. Lượng ánh sáng nhận được; Nhiệt độ ấm
  3. Các loài cây ngập mặn; Có nấm
  4. Chất dinh dưỡng từ xác thực vật; Nhiệt độ ấm

Câu hỏi 12

Thoát hơi nước là quá trình cây mất nước từ lá ra khí quyển, chủ yếu qua khí khổng. Tốc độ thoát hơi nước chịu ảnh hưởng bởi yếu tố ngoài như nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió và yếu tố trong như mật độ khí khổng, độ dày lớp cutin.

Thích nghi nào giúp cây giữ ẩm bằng cách giảm thoát hơi nước, nhất là ở nơi nóng và khô?

A. Tăng diện tích bề mặt lá

B. Khí khổng chìm

C. Lớp cutin mỏng trên mặt lá

D. Không có lông lá

Bố cục và hình nguyên bản:

Hình minh họa câu hỏi
  1. Tăng diện tích bề mặt lá
  2. Khí khổng chìm
  3. Lớp cutin mỏng trên mặt lá
  4. Không có lông lá

Câu hỏi 13

Wong lắp mạch điện gồm sáu bóng đèn như hình. Giả sử mọi bóng có cùng điện trở, phát biểu nào ĐÚNG?
I. Dòng điện qua U lớn hơn qua Q vì U mắc trực tiếp song song với nguồn.
II. Nếu S cháy, T không sáng vì chúng mắc nối tiếp trong cùng nhánh.
III. P sáng hơn S vì P nối trực tiếp với nguồn.
IV. Mọi bóng sáng như nhau vì có cùng điện trở và nối cùng nguồn.

A. Chỉ I, II và III

B. Chỉ I và II

C. Chỉ II và IV

D. Chỉ IV

Bố cục và hình nguyên bản:

Hình minh họa câu hỏi
  1. Chỉ I, II và III
  2. Chỉ I và II
  3. Chỉ II và IV
  4. Chỉ IV

Câu hỏi 14

Hai đường trơn có chiều dài bằng nhau, có phần uốn cùng độ cong: bóng X đi lên, bóng Y đi xuống, với độ thay đổi chiều cao cực đại bằng nhau.

Nếu hai bóng xuất phát đồng thời, cùng tốc độ ban đầu, bóng nào kết thúc trước?

A. Bóng X trước.

B. Bóng Y trước.

C. Hai bóng cùng lúc.

D. Không xác định được vì chưa biết khối lượng X và Y.

Bố cục và hình nguyên bản:

Hình minh họa câu hỏi
  1. Bóng X trước.
  2. Bóng Y trước.
  3. Hai bóng cùng lúc.
  4. Không xác định được vì chưa biết khối lượng X và Y.

Câu hỏi 15

Ba bình mỗi bình chứa 1 L nước ở các nhiệt độ khác nhau. Thêm nước nóng 60°C với các thể tích khác nhau: bình 1 thêm 0,5 L, bình 2 thêm 1,0 L, bình 3 thêm 2,0 L.

Sau khi thêm, cả ba bình có nhiệt độ cuối 40°C. Giả sử bình không hấp thụ hoặc tỏa nhiệt, kết luận nào đúng?

A. Nhiệt độ nước ban đầu ở bình 2 thấp nhất.

B. Nhiệt độ nước ban đầu ở bình 3 cao nhất.

C. Nhiệt độ nước ban đầu ở bình 2 thấp hơn bình 3.

D. Nhiệt độ nước ban đầu ở bình 3 cao hơn bình 2.

Chú thích: Volume of hot water: thể tích nước nóng; Container 1/2/3: bình 1/2/3. C và D là hai phát biểu tương đương trong nguyên bản.

Bố cục và hình nguyên bản:

Hình minh họa câu hỏi

Câu hỏi 16

Ba chất lỏng A, B, C được đo áp suất thủy tĩnh ở một số điểm; đồ thị cho kết quả.

| Chất lỏng | Khối lượng riêng (kg/m³) |
|---|---|
| Dầu ăn | 910 |
| Nước | 1000 |
| Glixerol | 1261 |

Xác định A, B, C.
| Phương án | A | B | C |
|---|---|---|---|
| A | Dầu ăn | Nước | Glixerol |
| B | Dầu ăn | Glixerol | Nước |
| C | Glixerol | Nước | Dầu ăn |
| D | Glixerol | Dầu ăn | Nước |

Chú thích: Pressure (Pa): áp suất (Pa); Height (m): chiều cao/độ sâu cột chất lỏng (m).

Bố cục và hình nguyên bản:

Hình minh họa câu hỏi
  1. Dầu ăn; Nước; Glixerol
  2. Dầu ăn; Glixerol; Nước
  3. Glixerol; Nước; Dầu ăn
  4. Glixerol; Dầu ăn; Nước

Câu hỏi 17

Xem hình. Nếu bỏ qua ma sát và sức cản không khí, đường trượt xe bobsled minh họa sự chuyển hóa giữa động năng và thế năng trong khi tổng cơ năng không đổi. W và X bằng bao nhiêu?

A. W = 200.000 J; X = 200.000 J

B. W = 200.000 J; X = 400.000 J

C. W = 250.000 J; X = 200.000 J

D. W = 250.000 J; X = 400.000 J

Chú thích: KE: động năng; PE: thế năng; E = KE + PE: cơ năng. Hàng trên cùng KE = 0 J, PE = 600.000 J, vận tốc đầu = 0 m/s. Hàng hai KE = W, PE = 350.000 J. Hàng ba KE = 400.000 J, PE = X. Hàng cuối KE = 600.000 J, PE = 0 J. Mỗi hàng E = 600.000 J.

Bố cục và hình nguyên bản:

Hình minh họa câu hỏi
  1. W = 200.000 J; X = 200.000 J
  2. W = 200.000 J; X = 400.000 J
  3. W = 250.000 J; X = 200.000 J
  4. W = 250.000 J; X = 400.000 J

Câu hỏi 18

“Xe đua bóng bay” là đồ chơi đơn giản, làm bằng cách dán chặt bóng đã bơm vào ô tô đồ chơi. Khi tháo nút bóng, không khí phụt ra tạo lực.

Lực làm bóng và xe chuyển động theo hướng X vì lực này lớn hơn ___ .

A. Trọng lượng của xe và bóng.

B. Trọng lượng của xe và bánh xe.

C. Ma sát giữa bóng và xe.

D. Ma sát giữa bánh xe và mặt đất.

Chú thích: Air pushed out: không khí phụt ra; Moving direction X: hướng chuyển động X.

Bố cục và hình nguyên bản:

Hình minh họa câu hỏi
  1. Trọng lượng của xe và bóng.
  2. Trọng lượng của xe và bánh xe.
  3. Ma sát giữa bóng và xe.
  4. Ma sát giữa bánh xe và mặt đất.

Câu hỏi 19

Sơ đồ cho xi lanh kim loại có pit-tông di động, chứa một khối lượng khí cố định. Khi cung cấp nhiệt, thể tích, áp suất và nhiệt độ khí thay đổi thế nào?
| Phương án | Thể tích | Áp suất | Nhiệt độ |
|---|---|---|---|
| A | Tăng | Không đổi | Tăng |
| B | Giảm | Không đổi | Giảm |
| C | Tăng | Giảm | Tăng |
| D | Giảm | Không đổi | Tăng |

Chú thích: cylinder: xi lanh; movable piston: pit-tông di động; ideal gas: khí lý tưởng.

Bố cục và hình nguyên bản:

Hình minh họa câu hỏi
  1. Tăng; Không đổi; Tăng
  2. Giảm; Không đổi; Giảm
  3. Tăng; Giảm; Tăng
  4. Giảm; Không đổi; Tăng

Câu hỏi 20

Alesha sắp xếp bốn nam châm thẳng như hình rồi đưa vào nam châm mới E–E′. Quan sát thấy đầu E′ bị hút về đầu A. Nếu muốn nối nam châm mới vào bố trí hiện có, cách sắp xếp lại nào có thể thực hiện?

A–D là bốn hình lựa chọn nguyên bản. Mỗi nam châm có hai đầu mang cùng chữ cái, một đầu có dấu phẩy trên. Giữ nguyên mọi chữ và cách tiếp xúc trong hình; không tự sửa ký hiệu cực.

Bố cục và hình nguyên bản:

Hình minh họa câu hỏi