Câu hỏi 12Chọn từ có nghĩa giống hoặc gần giống với KEN. Giữ nguyên các từ tiếng Anh để xét nghĩa. Tái dựng bằng AI — nêu rõ nghĩa: Dùng nghĩa tầm nhìn của KEN. chopkeenviewopenwrench