Câu hỏi 17
Các từ tiếng Anh: pine, fir, elm, spruce, hemlock.
Gợi ý nghĩa: pine = thông; fir = linh sam; elm = du; spruce = vân sam; hemlock = thiết sam.
Chọn một từ khác nhóm theo tiêu chí đã nêu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí/nghĩa phân loại: Phân loại tên cây thành cây lá kim (nhóm gỗ mềm) và cây lá rộng thuộc nhóm gỗ cứng. Hemlock ở đây chỉ cây lá kim, không chỉ cây độc thân thảo.

Gợi ý nghĩa: pine = thông; fir = linh sam; elm = du; spruce = vân sam; hemlock = thiết sam.
Chọn một từ khác nhóm theo tiêu chí đã nêu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí/nghĩa phân loại: Phân loại tên cây thành cây lá kim (nhóm gỗ mềm) và cây lá rộng thuộc nhóm gỗ cứng. Hemlock ở đây chỉ cây lá kim, không chỉ cây độc thân thảo.
