Câu hỏi 1
coupé, sedan, saloon, limousine, roadster, ?
Chọn một đáp án đáp ứng tiêu chí đã nêu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí hoặc yêu cầu trả lời: Tiếp tục nhóm từ chỉ ô tô, xét nghĩa phương tiện giao thông.
Nghĩa từ: coupé = xe coupé; sedan = xe sedan; saloon = xe saloon; limousine = xe limousine; roadster = xe mui trần roadster.

Chọn một đáp án đáp ứng tiêu chí đã nêu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí hoặc yêu cầu trả lời: Tiếp tục nhóm từ chỉ ô tô, xét nghĩa phương tiện giao thông.
Nghĩa từ: coupé = xe coupé; sedan = xe sedan; saloon = xe saloon; limousine = xe limousine; roadster = xe mui trần roadster.
