Câu hỏi 14
Các từ tiếng Anh: raven, rook, blackbird, jay, jackdaw.
Chọn một đáp án đáp ứng tiêu chí đã nêu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí hoặc yêu cầu trả lời: Dùng nghĩa tên chim thông dụng ở Anh: blackbird là hoét đen Turdus merula. So sánh việc thuộc họ Quạ.
Nghĩa từ: raven = quạ lớn; rook = quạ rook; blackbird = hoét đen; jay = giẻ cùi; jackdaw = quạ gáy xám.

Chọn một đáp án đáp ứng tiêu chí đã nêu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí hoặc yêu cầu trả lời: Dùng nghĩa tên chim thông dụng ở Anh: blackbird là hoét đen Turdus merula. So sánh việc thuộc họ Quạ.
Nghĩa từ: raven = quạ lớn; rook = quạ rook; blackbird = hoét đen; jay = giẻ cùi; jackdaw = quạ gáy xám.
