Câu hỏi 6
Các từ tiếng Anh: oblique, sheer, inclined, tilted, sloped.
Chọn một từ khác nhóm theo tiêu chí đã nêu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí/nghĩa phân loại: Dùng nghĩa không gian. So sánh trạng thái nghiêng với vách hoặc chỗ dốc thẳng đứng hay gần thẳng đứng.

Chọn một từ khác nhóm theo tiêu chí đã nêu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí/nghĩa phân loại: Dùng nghĩa không gian. So sánh trạng thái nghiêng với vách hoặc chỗ dốc thẳng đứng hay gần thẳng đứng.
