Câu hỏi 11
octagon, rectangle, square, oblong, pentagon, ?
Chọn một đáp án đáp ứng tiêu chí đã nêu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí hoặc yêu cầu trả lời: Tiếp tục nhóm đa giác phẳng.
Nghĩa từ: octagon = bát giác; rectangle = hình chữ nhật; square = hình vuông; oblong = hình chữ nhật dài; pentagon = ngũ giác.

Chọn một đáp án đáp ứng tiêu chí đã nêu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí hoặc yêu cầu trả lời: Tiếp tục nhóm đa giác phẳng.
Nghĩa từ: octagon = bát giác; rectangle = hình chữ nhật; square = hình vuông; oblong = hình chữ nhật dài; pentagon = ngũ giác.
