Câu hỏi 94
Chọn một từ trong ngoặc để hoàn thành mỗi cụm tập hợp truyền thống tiếng Anh.
a. paddling of (ducks — vịt, seagulls — mòng biển, children — trẻ em, otters — rái cá)
b. leap of (dogs — chó, frogs — ếch, leopards — báo, athletes — vận động viên)
c. skulk of (swine — lợn, skunks — chồn hôi, snakes — rắn, foxes — cáo)
d. exaltation of (sparrows — sẻ, larks — sơn ca, poultry — gia cầm, chorists — người hát hợp xướng)
e. clamour of (rooks — quạ rook, bears — gấu, woodpeckers — gõ kiến, housewives — người nội trợ).

a. paddling of (ducks — vịt, seagulls — mòng biển, children — trẻ em, otters — rái cá)
b. leap of (dogs — chó, frogs — ếch, leopards — báo, athletes — vận động viên)
c. skulk of (swine — lợn, skunks — chồn hôi, snakes — rắn, foxes — cáo)
d. exaltation of (sparrows — sẻ, larks — sơn ca, poultry — gia cầm, chorists — người hát hợp xướng)
e. clamour of (rooks — quạ rook, bears — gấu, woodpeckers — gõ kiến, housewives — người nội trợ).
