Skip to content / Đến nội dung
ThichHocToan.com

Tự luận - Có lời giải đối chiếu · SET 20 Câu hỏi 43

IQ Test · Tự luận - Có lời giải đối chiếu · SET 20

Câu hỏi 43

Hoàn thành từng phép tương tự bằng một từ trong ngoặc và giải thích quan hệ.
a. prime : heyday : : flower : (scent, seedling, grow, bloom, colour)
b. obstacle (trở ngại) : overcome (vượt qua) : : mountain (núi) : (rock = đá; high = cao; sky = bầu trời; climb = leo; courage = can đảm)
c. precede : antecede : : before : (later, now, soon, previously, then)
d. theoretical : practical : : pragmatic : (dozy, dreamy, stupid, sensible, expert)
e. hoax : hoodwink : : flirt : (sex, love, friendship, tease, fool)

Hình minh họa câu hỏi