Câu hỏi 37
sprat, carp, chub, trout, tunney, ?
Giải thích cách hiểu hợp lệ và điểm mơ hồ để tự đối chiếu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí hoặc yêu cầu trả lời: Phân tích thứ tự kích thước cá được gợi ý. Chưa xác định loài, tuổi hay đại lượng kích thước, nên không khẳng định dãy tăng duy nhất. Giữ tunney in trong đề, tên cũ của cá ngừ.
Các lựa chọn gốc: whitebait, grouper, grilse, salmon, herring. Không chấm tự động.
Nghĩa từ: sprat = cá trích nhỏ sprat; carp = cá chép; chub = cá chub; trout = cá hồi trout; tunney = tên cũ của cá ngừ.
Nghĩa các lựa chọn: whitebait = cá non nhỏ dùng làm thực phẩm; grouper = cá mú; grilse = cá hồi trẻ trở về sinh sản lần đầu; salmon = cá hồi salmon; herring = cá trích.

Giải thích cách hiểu hợp lệ và điểm mơ hồ để tự đối chiếu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí hoặc yêu cầu trả lời: Phân tích thứ tự kích thước cá được gợi ý. Chưa xác định loài, tuổi hay đại lượng kích thước, nên không khẳng định dãy tăng duy nhất. Giữ tunney in trong đề, tên cũ của cá ngừ.
Các lựa chọn gốc: whitebait, grouper, grilse, salmon, herring. Không chấm tự động.
Nghĩa từ: sprat = cá trích nhỏ sprat; carp = cá chép; chub = cá chub; trout = cá hồi trout; tunney = tên cũ của cá ngừ.
Nghĩa các lựa chọn: whitebait = cá non nhỏ dùng làm thực phẩm; grouper = cá mú; grilse = cá hồi trẻ trở về sinh sản lần đầu; salmon = cá hồi salmon; herring = cá trích.
