Câu hỏi 52
Các từ tiếng Anh: stall, chamber, cell, theatre, cubicle.
Gợi ý nghĩa: stall = ô chuồng/quầy; chamber = buồng/phòng; cell = buồng nhỏ/phòng giam; theatre = nhà hát; cubicle = buồng ngăn nhỏ.
Tái dựng bằng AI — đổi cách trả lời: giải thích cách phân loại để tự đối chiếu thay vì chọn từ để chấm tự động. Chọn từ khác nhóm dựa trên một tiêu chí không gian hoặc chức năng đã nêu; giải thích giới hạn do các nghĩa khác nhau.

Gợi ý nghĩa: stall = ô chuồng/quầy; chamber = buồng/phòng; cell = buồng nhỏ/phòng giam; theatre = nhà hát; cubicle = buồng ngăn nhỏ.
Tái dựng bằng AI — đổi cách trả lời: giải thích cách phân loại để tự đối chiếu thay vì chọn từ để chấm tự động. Chọn từ khác nhóm dựa trên một tiêu chí không gian hoặc chức năng đã nêu; giải thích giới hạn do các nghĩa khác nhau.
