Câu hỏi 62
Các từ tiếng Anh: rontgen, X-ray, gamma, cosmic, lambent.
Giải thích cách hiểu hợp lệ và điểm mơ hồ để tự đối chiếu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí hoặc yêu cầu trả lời: Giải thích liên hệ bức xạ mà nguồn dự kiến và vì sao các từ đứng riêng không tạo một nhóm kỹ thuật thật chính xác.
Các lựa chọn gốc: rontgen, X-ray, gamma, cosmic, lambent. Không chấm tự động.
Nghĩa từ: rontgen = cách viết liên quan Röntgen/roentgen, cần xét ngữ cảnh; X-ray = tia X; gamma = gamma; cosmic = thuộc vũ trụ; lambent = phát sáng dịu/lập lòe.
Nghĩa các lựa chọn: rontgen = cách viết liên quan Röntgen/roentgen, cần xét ngữ cảnh; X-ray = tia X; gamma = gamma; cosmic = thuộc vũ trụ; lambent = phát sáng dịu/lập lòe.

Giải thích cách hiểu hợp lệ và điểm mơ hồ để tự đối chiếu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí hoặc yêu cầu trả lời: Giải thích liên hệ bức xạ mà nguồn dự kiến và vì sao các từ đứng riêng không tạo một nhóm kỹ thuật thật chính xác.
Các lựa chọn gốc: rontgen, X-ray, gamma, cosmic, lambent. Không chấm tự động.
Nghĩa từ: rontgen = cách viết liên quan Röntgen/roentgen, cần xét ngữ cảnh; X-ray = tia X; gamma = gamma; cosmic = thuộc vũ trụ; lambent = phát sáng dịu/lập lòe.
Nghĩa các lựa chọn: rontgen = cách viết liên quan Röntgen/roentgen, cần xét ngữ cảnh; X-ray = tia X; gamma = gamma; cosmic = thuộc vũ trụ; lambent = phát sáng dịu/lập lòe.
