Skip to content / Đến nội dung
ThichHocToan.com

Tự luận - Có lời giải đối chiếu · SET 17 Câu hỏi 2

IQ Test · Tự luận - Có lời giải đối chiếu · SET 17

Câu hỏi 2

Hoàn thành mỗi phép tương tự và giải thích quan hệ.
a. aunt: niece (cô/dì: cháu gái) ∷ mother (mẹ): (child=con, son=con trai, daughter=con gái, girl=bé gái, cousin=anh chị em họ)
b. door: house (cửa: nhà) ∷ gate (cổng): (timber=gỗ, garden=vườn, hinges=bản lề, lock=khóa, open=mở)
c. hand: throw (tay: ném) ∷ gun (súng): (powder=thuốc súng, bullet=viên đạn, barrel=nòng, kill=giết, shoot=bắn)
d. high: low ∷ above: (over, under, below, down, low)
e. asleep: dormant ∷ awake: (active, yawn, stretch, stand, quiet)

Hình minh họa câu hỏi