Câu hỏi 1
Các từ tiếng Anh: collyrium, mascara, barette, lipsalve, kohl.
Giải thích cách hiểu hợp lệ và điểm mơ hồ để tự đối chiếu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí hoặc yêu cầu trả lời: Phân tích cách phân loại dự kiến và cách viết barette. Có thể sửa thành barrette, kẹp tóc; giữ từ gốc và công khai việc sửa.
Các lựa chọn gốc: collyrium, mascara, barette, lipsalve, kohl. Không chấm tự động.
Nghĩa từ: collyrium = chế phẩm/rửa mắt; mascara = mỹ phẩm chuốt mi; barette = cách viết gốc, có thể định viết barrette (kẹp tóc); lipsalve = sáp/thuốc bôi môi; kohl = phấn kẻ mắt kohl.
Nghĩa các lựa chọn: collyrium = chế phẩm/rửa mắt; mascara = mỹ phẩm chuốt mi; barette = cách viết gốc, có thể định viết barrette (kẹp tóc); lipsalve = sáp/thuốc bôi môi; kohl = phấn kẻ mắt kohl.

Giải thích cách hiểu hợp lệ và điểm mơ hồ để tự đối chiếu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí hoặc yêu cầu trả lời: Phân tích cách phân loại dự kiến và cách viết barette. Có thể sửa thành barrette, kẹp tóc; giữ từ gốc và công khai việc sửa.
Các lựa chọn gốc: collyrium, mascara, barette, lipsalve, kohl. Không chấm tự động.
Nghĩa từ: collyrium = chế phẩm/rửa mắt; mascara = mỹ phẩm chuốt mi; barette = cách viết gốc, có thể định viết barrette (kẹp tóc); lipsalve = sáp/thuốc bôi môi; kohl = phấn kẻ mắt kohl.
Nghĩa các lựa chọn: collyrium = chế phẩm/rửa mắt; mascara = mỹ phẩm chuốt mi; barette = cách viết gốc, có thể định viết barrette (kẹp tóc); lipsalve = sáp/thuốc bôi môi; kohl = phấn kẻ mắt kohl.
