Skip to content / Đến nội dung
ThichHocToan.com

Tự luận - Có lời giải đối chiếu · SET 17 Câu hỏi 99

IQ Test · Tự luận - Có lời giải đối chiếu · SET 17

Câu hỏi 99

Hoàn thành từng phép tương tự tiếng Anh và giải thích quan hệ.
a.much:plethora :: few:(none, any, modicum, excess, part)
b.joke:laugh :: pain:(hurt, cry, overcome, injure, sore)
c.rest:relax :: survive:(sleep, thrive, exist, eat, hunt)
d.hand:foot :: finger:(palm, digit, nail, heel, toe)
e.lute:musician :: hammer:(break, carpenter, knock, thump, nail)
Nghĩa từ chính:joke=chuyện cười, laugh=cười, pain=đau;hand=tay, foot=bàn chân, finger=ngón tay;lute=đàn luýt, musician=nhạc công, hammer=búa.
Nghĩa đầy đủ của các lựa chọn:

b.hurt=làm đau/nỗi đau; cry=khóc; overcome=vượt qua; injure=làm bị thương; sore=đau nhức.

d.palm=lòng bàn tay; digit=ngón; nail=móng; heel=gót; toe=ngón chân.
e.break=làm vỡ; carpenter=thợ mộc; knock=gõ; thump=đập mạnh; nail=đinh.

Hình minh họa câu hỏi