Câu hỏi 29
Các từ tiếng Anh: Siamese, Burmese, Chinchilla, Abyssinian, Manx.
Giải thích cách hiểu hợp lệ và điểm mơ hồ để tự đối chiếu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí hoặc yêu cầu trả lời: Thảo luận từ khác nhóm dự kiến và hai nghĩa của “Chinchilla”; giải thích vì sao tiêu chí mèo không hạn định bị mơ hồ.
Các lựa chọn gốc: Siamese, Burmese, Chinchilla, Abyssinian, Manx. Không chấm tự động.
Nghĩa từ: Siamese = mèo Xiêm; Burmese = mèo Miến Điện; Chinchilla = chinchilla, tên động vật hoặc biến thể mèo; Abyssinian = mèo Abyssinian; Manx = mèo Manx.
Nghĩa các lựa chọn: Siamese = mèo Xiêm; Burmese = mèo Miến Điện; Chinchilla = chinchilla, tên động vật hoặc biến thể mèo; Abyssinian = mèo Abyssinian; Manx = mèo Manx.

Giải thích cách hiểu hợp lệ và điểm mơ hồ để tự đối chiếu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí hoặc yêu cầu trả lời: Thảo luận từ khác nhóm dự kiến và hai nghĩa của “Chinchilla”; giải thích vì sao tiêu chí mèo không hạn định bị mơ hồ.
Các lựa chọn gốc: Siamese, Burmese, Chinchilla, Abyssinian, Manx. Không chấm tự động.
Nghĩa từ: Siamese = mèo Xiêm; Burmese = mèo Miến Điện; Chinchilla = chinchilla, tên động vật hoặc biến thể mèo; Abyssinian = mèo Abyssinian; Manx = mèo Manx.
Nghĩa các lựa chọn: Siamese = mèo Xiêm; Burmese = mèo Miến Điện; Chinchilla = chinchilla, tên động vật hoặc biến thể mèo; Abyssinian = mèo Abyssinian; Manx = mèo Manx.
