Skip to content / Đến nội dung
ThichHocToan.com

Tự luận - Có lời giải đối chiếu · SET 11 Câu hỏi 12

IQ Test · Tự luận - Có lời giải đối chiếu · SET 11

Câu hỏi 12

Lấy lần lượt một chữ cái từ mỗi từ đồng nghĩa của COMPETENT dưới đây để tạo một từ đồng nghĩa khác. APPROPRIATE, CLEVER, DEXTROUS, FIT, QUALIFIED, SUFFICIENT, PRACTICED, ABLE, ENDOWED, SUITABLE