Câu hỏi 12
Lấy lần lượt một chữ cái từ mỗi từ đồng nghĩa của COMPETENT dưới đây để tạo một từ đồng nghĩa khác. APPROPRIATE, CLEVER, DEXTROUS, FIT, QUALIFIED, SUFFICIENT, PRACTICED, ABLE, ENDOWED, SUITABLE
IQ Test · Tự luận - Có lời giải đối chiếu · SET 11