Đề được AI tái dựng. Trong mỗi hàng, chồng các đường xoắn màu của hai ô đầu, không quay hay phản chiếu. Giữ mọi màu và hướng các đầu tự do. Phương án nào hoàn thành hàng hai?
Đề được AI tái dựng: “The secher vlooped quaply berak the kriggly lool. Then the secher ______ flaxly down the kleek.” Từ nào điền vào chỗ trống? Điều kiện bổ sung: Dùng cấu trúc câu tiếng Anh thông thường và giữ vai trò ngữ pháp của mỗi từ giả như trong câu đầu.
Đề được AI tái dựng: Trong mỗi hàng, mảnh thứ ba là ảnh đối xứng trái–phải của mảnh thứ nhất. Dùng quan hệ này để chọn mảnh còn thiếu; mảnh giữa không cần dùng trong cách tái dựng này.
Đề được AI tái dựng. Điều kiện bổ sung: mỗi hàng và mỗi cột chứa đủ ba mẫu trái cây, mỗi mẫu đúng một lần. Giữ hướng của từng mẫu như trong bảng, không lật gương. Phương án nào hoàn thành bảng?
Đề được AI tái dựng (hướng dẫn và điều kiện bổ sung): Áp dụng cùng các quy tắc cho từng cặp: chuyển các mảng màu ngoài theo chiều kim đồng hồ một vị trí; xoay hình vuông hồng giữa 45 độ thành hình thoi; quay tam giác xanh lá nhỏ lộn ngược; và chuyển chấm xanh dương từ dưới tam giác lên trên. Không di chuyển đường bao ngoài. Chọn kết quả.
Đề được AI tái dựng (hướng dẫn): Ở mỗi hàng, số bánh xe của ba đầu máy là hai, ba và bốn, mỗi số một lần; mặt trước cũng có đủ ba kiểu kẻ sọc, để trắng và tô kín. Mỗi hàng có một buồng lái hai cửa sổ và hai buồng lái một cửa sổ. Chọn đầu máy còn thiếu.
Đề được AI tái dựng: Trong mỗi hàng, số chấm nửa trên giữ nguyên, còn số chấm nửa dưới tăng một từ trái sang phải. Theo chiều xuống của mỗi cột, cả hai số chấm đều tăng một. Chọn phương án thay cho dấu hỏi.
Đề được AI tái dựng: Hoàn thành bốn ô bằng cách áp dụng phép đối xứng trái–phải của hàng trên cho hàng dưới. Giữ nguyên số lượng, khoảng cách và màu của các dải chéo.
Đề được AI tái dựng. Giả sử hình vuông được gấp chính xác theo cả hai đường chéo thành phần tư tam giác dưới. Cắt bỏ đỉnh ở tâm bằng đoạn thẳng ngang như hình rồi mở ra. Lỗ nào xuất hiện?
Đề được AI tái dựng: Chọn phương án hoàn thành quy luật hình trong ma trận 3×3. So sánh vị trí, hình dạng và màu sắc hoặc hướng (nếu có) theo các hàng và cột.
Các từ tiếng Anh: virago, scorpion, wasp, bee, hornet.
Chọn một đáp án đáp ứng tiêu chí đã nêu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí hoặc yêu cầu trả lời: Xét đối tượng theo nghĩa đen: bốn từ chỉ động vật chân khớp có ngòi chích; một từ là cách gọi người đã cũ.
Các từ tiếng Anh: malefactor, victim, felon, transgressor, delinquent.
Chọn một từ khác nhóm theo tiêu chí đã nêu.
Tái dựng bằng AI — bổ sung tiêu chí/nghĩa phân loại: So sánh nghĩa các vai trò của con người: người gây sai phạm và người chịu tổn hại.