IQ Test for Adults · 0916 Cụm nào là cụm duy nhất KHÔNG phải phép đảo chữ (anagram) của một từ tiếng Anh mang nghĩa 'out of this world' (phi thường, tuyệt vời)? flow under, sexed Utah, enviable blue, icier blend
flow under
sexed Utah
enviable blue
icier blend
dopiness, uncloaking, dishwasher – từ nào dưới đây có chung một đặc điểm với tất cả các từ trên? gallant, crossfire, whirlwind, assault
gallant
crossfire
whirlwind
assault
Từ nào trong ngoặc gần nghĩa nhất với từ viết hoa FUSE? (muzzle, explode, coalesce, immobilize, tighten)
muzzle
explode
coalesce
immobilize
tighten
Từ nào trong ngoặc trái nghĩa nhất với từ viết hoa?
PLAUSIBLE (appropriate, improbable, clichéd, artificial, distasteful)
appropriate
improbable
clichéd
artificial
distasteful
Từ nào trong ngoặc trái nghĩa nhất với từ viết hoa SLEEK? (sordid, unimaginative, disorderly, dishevelled, oblique)
sordid
unimaginative
disorderly
dishevelled
oblique
Trong bảng, số nào cách 3 ô so với (chính nó cộng 3), cách 2 ô so với (chính nó nhân 2), cách 2 ô so với (chính nó trừ 4) và cách 2 ô so với (chính nó chia 3)? (Số ô được đếm theo đường thẳng ngang, dọc hoặc chéo.)
Có thể thêm một chấm vào hình lục giác nào bên dưới để hai chấm thỏa mãn cùng điều kiện như hai chấm trong hình lục giác phía trên?
Hình A
Hình B
Hình C
Hình D
Hình E
Bộ ký hiệu nào thay các dấu hỏi?
Bộ A
Bộ B
Bộ C
Bộ D
Bộ E
Chọn từ bị thiếu trong đoạn tiếng Anh và xác định vị trí của nó:
The institution houses collections of objects of artistic, historic and scientific interest, and displayed for the edification and enjoyment of the public.
huge (rất lớn)
permanent (lâu dài)
produced (được tạo ra)
conserved (được bảo tồn)
priceless (vô giá)
accumulated (được tích lũy)
Từ tiếng Anh nào khác loại?
congregation
dispersion
compilation
convocation
aggregation
Cặp ký hiệu nào điền vào các dấu hỏi theo quy luật?
Ω #
− Ω
# #
= #
− =
Số nào khác loại?
84129
32418
47632
36119
67626
72927
Từ nào gần nghĩa FLIPPANT nhất?
obverse
irreverent
feeble
candid
facile
12593→35291; 29684→46982. Theo cùng quy tắc, 72936 biến thành số nào?
Bộ số nào thay sáu dấu hỏi, theo cùng quan hệ giữa hai hàng?
14,4,8,8,5,7
16,9,4,10,3,13
12,9,4,18,6,19
12,10,9,8,5,7
14,10,8,10,7,13
Có 112 đôi giày; mỗi thùng chứa 28 chiếc giày. Cần bao nhiêu thùng?
Chuỗi hình nào khác loại?
Chuỗi A
Chuỗi B
Chuỗi C
Chuỗi D
Chuỗi E
Lựa chọn nào điền đúng cặp ô vuông còn thiếu?
Cặp A
Cặp B
Cặp C
Cặp D
Cặp E
Chọn biểu thức thay dấu hỏi:
$?+(350\times0.84)=(620\times0.55)-\frac{\sqrt{1764}}{2}$.
$13.5\times2$
$\frac{234}{9}+1$
$3^3+1$
$\frac{120\times65\%}{3}$
$\frac{61}{17}\times2^2$
Hình nào khác loại?
Hình A
Hình B
Hình C
Hình D
Hình E