IQ Test for Adults · 1709 Số nào hợp lý thay cho dấu hỏi?
Số nào hợp lý thay cho dấu hỏi?
Từ nào sau đây không phải là đảo chữ của một loại đá quý?
RIZNOC
MODNAID
NIZNAI
PIREHPSA
THINCAJ
Chữ cái nào hợp lý thay cho dấu hỏi? (Dùng bảng chữ cái tiếng Anh A=1 ... Z=26; nhập một chữ cái in hoa.)
Từ nào dưới đây có khả năng xuất hiện nhất trong định nghĩa từ điển của NEGUS?
WINE (rượu vang)
MEDICINE (thuốc)
MILK (sữa)
LICORICE (cam thảo)
AMBER (hổ phách)
INTAGLIO có nghĩa là gì?
HAREM (hậu cung)
RESTAURANT (nhà hàng)
CUT FIGURE (hình khắc)
NARROW BOAT (thuyền hẹp)
PICTURE (bức tranh)
Số nào hợp lý thay cho dấu hỏi?
Chữ cái nào ở bên phải hai vị trí so với chữ cái ở bên trái bốn vị trí so với chữ cái ngay bên phải của chữ cái ở bên trái ba vị trí so với chữ H? (Các chữ cái A đến H xếp thành hàng; nhập một chữ cái in hoa.)
Từ nào khác loại với các từ còn lại? PEPPERONI, SAUSAGE, SAUERKRAUT, CHIPOLATA, KNACKWURST
PEPPERONI (xúc xích cay)
SAUSAGE (xúc xích)
SAUERKRAUT (bắp cải muối chua)
CHIPOLATA (xúc xích nhỏ)
KNACKWURST (xúc xích Đức)
Số nào hợp lý thay cho dấu hỏi?
Từ nào khác loại với các từ còn lại? TYPHOON, FAVEOLATE, HURRICANE, MISTRAL, PAMPERO
TYPHOON (bão nhiệt đới)
FAVEOLATE (có dạng tổ ong)
HURRICANE (bão)
MISTRAL (gió mistral)
PAMPERO (gió pampero)
MOLLIFY có nghĩa là gì?
TRANSFORM (biến đổi)
CHANGE (thay đổi)
APPEASE (xoa dịu)
ENJOIN (ra lệnh, cấm)
SOLIDIFY (làm đông cứng)
FORAY có nghĩa là gì?
RETREAT (rút lui)
REBEL (nổi loạn)
SHIRK (trốn tránh)
PILLAGE (cướp bóc)
MAGNIFY (phóng to)
CORDATE có nghĩa là gì?
HEART-SHAPED (hình trái tim)
PEAR-SHAPED (hình quả lê)
LEMON-SHAPED (hình quả chanh)
CYLINDRICAL (hình trụ)
DYNAMIC (năng động)
Từ nào sau đây không phải là đảo chữ của một con vật? RANBYD, RITEG, PALEDOR, FABFULO, KONDYE
RANBYD
RITEG
PALEDOR
FABFULO
KONDYE
Số nào hợp lý thay cho dấu hỏi? 7, 11, 20, ?, 61, 97
Hình nào khác biệt? Chọn chữ cái (A đến G).
A
B
C
D
E
F
G
Số nào hợp lý thay cho dấu hỏi?
FAUNA có nghĩa là gì?
ANIMALS (động vật)
FLOWERS (hoa)
BIRDS (chim)
BEES (ong)
INSECTS (côn trùng)
Từ nào dưới đây là từ trái nghĩa với HAPPY (vui vẻ)?
GUILTY (có tội)
SAGACIOUS (sáng suốt)
MORBID (u ám)
LETHAL (gây chết người)
PARANOID (hoang tưởng)