IQ Test for Adults · 5886
LIBRA : SCALES :: (chọn cặp có cùng quan hệ)
SAGITTARIUS : FISH (cá)
CANCER : TWINS (cặp song sinh)
AQUARIUS : GOAT (dê)
CAPRICORN : BULL (bò đực)
ARIES : RAM (cừu đực)
Hình nào tiếp tục dãy trên? Chọn chữ cái.

A
B
C
D
E
Số nào hợp lý thay cho dấu hỏi?

Từ nào dưới đây chỉ một nhóm SINH VIÊN?
HARRAS (như in trong sách)
FRATERNITY (hội nam sinh viên)
PLETHORA (sự dư thừa)
HILL (ngọn đồi)
Hình nào tiếp tục dãy trên? Chọn chữ cái.

A
B
C
D
E
Từ nào khác loại với các từ còn lại? GRIDDLE, MICROWAVE, OVEN, REREDOS, ROTISSERIE, GRILL
GRIDDLE (vỉ nướng phẳng)
MICROWAVE (lò vi sóng)
OVEN (lò nướng)
REREDOS (vách sau bàn thờ)
ROTISSERIE (xiên quay)
GRILL (vỉ nướng)
Có thể lập được bao nhiêu đội năm người khác nhau từ chín người?

Số nào hợp lý thay cho dấu hỏi?

Hình tròn nào hợp lý thay cho dấu hỏi? Chọn chữ cái.

A
B
C
D
E
Từ nào khác loại với các từ còn lại? TANKER, CLIPPER, GALLEON, SLOOP, CARAVEL
TANKER (tàu chở dầu)
CLIPPER (tàu buồm nhanh)
GALLEON (thuyền buồm lớn)
SLOOP (thuyền buồm một cột)
CARAVEL (thuyền buồm caravel)
Từ nào sau đây không phải là đảo chữ của một loại rau? TATOOP, BAGCABE, OUTSPRS, GENORA, RORCAT
TATOOP
BAGCABE
OUTSPRS
GENORA
RORCAT
KOOKABURRA có nghĩa là gì?
KINGFISHER (chim bói cá)
NATIVE OF GUINEA (người bản địa Guinea)
DINGHY (xuồng nhỏ)
WATERFALL (thác nước)
HUT (túp lều)
Từ nào dưới đây có khả năng xuất hiện nhất trong định nghĩa từ điển của PONGEE?
GABARDINE (vải gabađin)
SILK (lụa)
TWEED (vải tuýt)
LACE (ren)
LEATHER (da)
Hình tròn nào hợp lý thay cho dấu hỏi? Chọn chữ cái.

A
B
C
D
E
HYPERBOLE có nghĩa là gì?
POETIC (có chất thơ)
ANGELIC (như thiên thần)
NONSENSICAL (vô nghĩa)
EXAGGERATION (sự cường điệu)
IMAGINATION (trí tưởng tượng)
Hình nào tiếp tục dãy trên? Chọn chữ cái.

A
B
C
D
E
Số nào hợp lý thay cho dấu hỏi?

Từ nào khác loại với các từ còn lại? PHAROS, TAIPAN, WATCHTOWER, LIGHTHOUSE, BEACON
PHAROS (ngọn hải đăng)
TAIPAN (rắn độc taipan)
WATCHTOWER (tháp canh)
LIGHTHOUSE (hải đăng)
BEACON (đèn hiệu)
SCONCE có nghĩa là gì?
CANDLEHOLDER (giá nến)
ABSENCE (sự vắng mặt)
CUSHION (đệm)
SETTEE (ghế dài)
BRAND (nhãn hiệu)
CHINE có nghĩa là gì?
RAVINE (hẻm núi)
MANTLEPIECE (mặt lò sưởi)
WEAPON (vũ khí)
DRESSING GOWN (áo choàng)
GOLF CLUBS (gậy golf)