Tương đồng và phân loại · SET 4
Từ nào dưới đây là từ trái nghĩa với WAX (đầy dần lên, như trăng)?
CONGEAL (đông lại)
FADE (phai nhạt, giảm dần)
ENLARGE (mở rộng)
DILATE (giãn ra)
EVAPORATE (bay hơi)
LACONIC có nghĩa là gì?
LAZY (lười)
PITHY (súc tích)
SARCASTIC (mỉa mai)
DRY (khô khan)
INERT (trơ ì)
FASTIGIATE (có dạng chóp, thuôn nhọn dần) có hình dạng gì?
TAPERING TO A POINT (thon nhọn dần)
OVAL (hình bầu dục)
HEXAGONAL (hình lục giác)
BOTTLE (hình chai)
HOOK (hình móc)
HALBERD có nghĩa là gì?
DRAGON (con rồng)
FISH (con cá)
WEAPON (vũ khí)
BIRD (con chim)
FLOWER (bông hoa)
Từ nào khác loại với các từ còn lại? ICOSAHEDRON, PRISM, CYLINDER, HEXAGON, DODECAHEDRON
ICOSAHEDRON (khối 20 mặt)
PRISM (lăng trụ)
CYLINDER (hình trụ)
HEXAGON (hình lục giác)
DODECAHEDRON (khối 12 mặt)
TRIANGLE : HEXAGON :: (chọn cặp có cùng quan hệ)
SQUARE : PENTAGON
PENTAGON : HEPTAGON
HEXAGON : OCTAGON
SQUARE : OCTAGON
CIRCLE : PENTAGON
CHICANERY có nghĩa là gì?
TORTUOUS (quanh co)
BOASTFULNESS (tính khoe khoang)
OPPORTUNISM (chủ nghĩa cơ hội)
TRICKERY (sự lừa gạt)
VISION (tầm nhìn)
LIBRA : SCALES :: (chọn cặp có cùng quan hệ)
SAGITTARIUS : FISH (cá)
CANCER : TWINS (cặp song sinh)
AQUARIUS : GOAT (dê)
CAPRICORN : BULL (bò đực)
ARIES : RAM (cừu đực)
Từ nào dưới đây chỉ một nhóm SINH VIÊN?
HARRAS (như in trong sách)
FRATERNITY (hội nam sinh viên)
PLETHORA (sự dư thừa)
HILL (ngọn đồi)
Từ nào khác loại với các từ còn lại? GRIDDLE, MICROWAVE, OVEN, REREDOS, ROTISSERIE, GRILL
GRIDDLE (vỉ nướng phẳng)
MICROWAVE (lò vi sóng)
OVEN (lò nướng)
REREDOS (vách sau bàn thờ)
ROTISSERIE (xiên quay)
GRILL (vỉ nướng)
Từ nào khác loại với các từ còn lại? TANKER, CLIPPER, GALLEON, SLOOP, CARAVEL
TANKER (tàu chở dầu)
CLIPPER (tàu buồm nhanh)
GALLEON (thuyền buồm lớn)
SLOOP (thuyền buồm một cột)
CARAVEL (thuyền buồm caravel)
KOOKABURRA có nghĩa là gì?
KINGFISHER (chim bói cá)
NATIVE OF GUINEA (người bản địa Guinea)
DINGHY (xuồng nhỏ)
WATERFALL (thác nước)
HUT (túp lều)
Từ nào dưới đây có khả năng xuất hiện nhất trong định nghĩa từ điển của PONGEE?
GABARDINE (vải gabađin)
SILK (lụa)
TWEED (vải tuýt)
LACE (ren)
LEATHER (da)
HYPERBOLE có nghĩa là gì?
POETIC (có chất thơ)
ANGELIC (như thiên thần)
NONSENSICAL (vô nghĩa)
EXAGGERATION (sự cường điệu)
IMAGINATION (trí tưởng tượng)
Từ nào khác loại với các từ còn lại? PHAROS, TAIPAN, WATCHTOWER, LIGHTHOUSE, BEACON
PHAROS (ngọn hải đăng)
TAIPAN (rắn độc taipan)
WATCHTOWER (tháp canh)
LIGHTHOUSE (hải đăng)
BEACON (đèn hiệu)
SCONCE có nghĩa là gì?
CANDLEHOLDER (giá nến)
ABSENCE (sự vắng mặt)
CUSHION (đệm)
SETTEE (ghế dài)
BRAND (nhãn hiệu)
CHINE có nghĩa là gì?
RAVINE (hẻm núi)
MANTLEPIECE (mặt lò sưởi)
WEAPON (vũ khí)
DRESSING GOWN (áo choàng)
GOLF CLUBS (gậy golf)
Từ nào dưới đây có khả năng xuất hiện nhất trong định nghĩa từ điển của EPOXY (nhựa epoxy)?
OXYGEN (oxy)
GOLD (vàng)
SILVER (bạc)
BRONZE (đồng thanh)
PLATINUM (bạch kim)
MAZARINE có nghĩa là gì?
ORANGE (cam)
DEEP BLUE (xanh dương đậm)
GRAY (xám)
BROWN (nâu)
SILVERY PINK (hồng bạc)
EPOCH có nghĩa là gì?
TIME FOR CELEBRATION (thời gian ăn mừng)
MEMORABLE DATE (ngày đáng nhớ)
HOLIDAY (kỳ nghỉ)
REST (nghỉ ngơi)
BANQUET (yến tiệc)