IQ Test for Adults · 8552 Từ nào khác loại với các từ còn lại? OBOE, VIOLIN, TROMBONE, BASSOON, PICCOLO
OBOE (kèn ô-boa)
VIOLIN (vi-ô-lông)
TROMBONE (kèn trombone)
BASSOON (kèn fagot)
PICCOLO (sáo piccolo)
CONVECTION : HEAT :: (chọn cặp có cùng quan hệ)
MAGNIFICATION : SIGHT
ILLUMINATION : LIGHT
SPECTRUM : WAVELENGTH
VOLUME : SOUND
ANOSMIA : SMELL
SENATE, PANAMA, DOSAGE, CURATE, BEFORE. Từ nào dưới đây hợp lý thuộc cùng nhóm với các từ trên? SIERRA, VOLUME, WAITER, SICKLE, RHYTHM
SIERRA
VOLUME
WAITER
SICKLE
RHYTHM
Số nào hợp lý thay cho dấu hỏi?
Hình vuông nào dưới đây hợp lý thuộc ô dưới bên phải của bảng? Chọn chữ cái.
A
B
C
D
E
Từ nào dưới đây có khả năng xuất hiện nhất trong định nghĩa từ điển của BUCKRAM?
LINEN (vải lanh)
GLASS (thủy tinh)
COPPER (đồng)
LACE (ren)
WOOL (len)
Chọn cặp từ đúng điền vào chỗ trống: "The problem with the use of ___ is that they are often only ___ by the person using them." (Vấn đề khi dùng ___ là chúng thường chỉ được ___ bởi người dùng.)
COMPUTERS, ACCESSED (máy tính, được truy cập)
ABBREVIATIONS, UNDERSTOOD (chữ viết tắt, được hiểu)
ANAGRAMS, TRANSLATED (đảo chữ, được dịch)
WORDS, SPOKEN (từ ngữ, được nói)
EPITAPHS, APPRECIATED (văn bia, được đánh giá cao)
FAME, BID, POUND, LAND, REMIT. Từ nào dưới đây hợp lý tiếp theo trong dãy từ trên? CREST, BOUND, GRUNT, CHARGE, FLOAT
CREST
BOUND
GRUNT
CHARGE
FLOAT
Số nào hợp lý thay cho dấu hỏi? 14, 91, 62, 53, 64, ? (A. 78 B. 96 C. 98 D. 68 E. 44)
78
96
98
68
44
Từ nào dưới đây là từ trái nghĩa với OPTIMUM (tối ưu, nhiều nhất)?
GLUM (ủ rũ)
MINIMAL (tối thiểu)
MANDATORY (bắt buộc)
DISTANT (xa)
CLOSE (gần)
LARBOARD : SHIP :: VERSO : (chọn từ)
POEM (bài thơ)
CAR (ô tô)
TRUNK (thân cây/rương)
PORT (cảng)
BOOK (sách)
Hình nào khác biệt? Chọn chữ cái.
A
B
C
D
E
LATENT có nghĩa là gì?
WORTHY (xứng đáng)
VEILED (bị che giấu)
LATTERLY (gần đây)
FLANKING (ở bên sườn)
EVIDENT (hiển nhiên)
Từ nào khác loại với các từ còn lại? ELABORATE, EXPOUND, ENLARGE, EXTEMPORIZE, EXPATIATE
ELABORATE (trình bày chi tiết)
EXPOUND (giải thích rộng)
ENLARGE (mở rộng)
EXTEMPORIZE (ứng khẩu)
EXPATIATE (nói dài dòng)
Nếu viết tuổi của tôi rồi viết liền tuổi của tôi một năm trước, bạn được một số có bốn chữ số. Căn bậc hai của số đó là số nhà của tôi. Số nhà đó là bao nhiêu?
Khi gấp hình khai triển thành một hình lập phương, hình nào dưới đây có thể tạo ra? Chọn chữ cái.
A
B
C
D
E
KILTER có nghĩa là gì?
BRACELET (vòng tay)
WAVE IN ONE'S HAIR (lọn tóc gợn sóng)
MOUSTACHE (ria mép)
TROUSERS (quần dài)
FITNESS (sự khỏe mạnh, tình trạng tốt)
Bây giờ còn bao nhiêu phút nữa đến nửa đêm, nếu 70 phút trước đó, số phút đã qua kể từ 9 giờ tối gấp bốn lần số đó?
Tính 29² − 27².
Từ nào dưới đây hợp lý đi cùng các từ ABLE, KING, LANCE, SNIP? COME, ROT, CUT, PIN, TOP
COME
ROT
CUT
PIN
TOP