IQ Test for Adults · 5535
Số nào hợp lý thay cho dấu hỏi? 69723, 49887, 43463, 19909, ?

Từ nào khác loại với các từ còn lại? RUGBY, CRICKET, SOCCER, BASKETBALL, SWIMMING, TENNIS
RUGBY (bóng bầu dục)
CRICKET (cricket)
SOCCER (bóng đá)
BASKETBALL (bóng rổ)
SWIMMING (bơi lội)
TENNIS (quần vợt)
Hình nào khác biệt? Chọn chữ cái.

A
B
C
D
E
Hình nào tiếp tục dãy trên? Chọn chữ cái.

A
B
C
D
E
Hình thứ nhất tương ứng với hình thứ hai như hình thứ ba tương ứng với hình nào? Chọn chữ cái.

A
B
C
D
E
FRANCHISE có nghĩa là gì?
FRENCH FOOD (món ăn Pháp)
LICENSE TO MARKET (giấy phép kinh doanh)
ABILITY (khả năng)
DEVOTION (sự tận tâm)
HATRED (lòng thù hận)
Số nào hợp lý thay cho dấu hỏi?

Số nào hợp lý thay cho dấu hỏi?

SEISMOLOGY : EARTHQUAKES :: (chọn cặp có cùng quan hệ)
CARPOLOGY : MAPS
DENDROLOGY : WIND
OROLOGY : MOUNTAINS
DELTIOLOGY : ROCKS
TOPOGRAPHY : CAVES
Hình nào tiếp tục dãy trên? Chọn chữ cái.

A
B
C
D
E
SUPPLANT có nghĩa là gì?
PLIANT (dễ uốn)
FIX (sửa)
OUST (truất phế)
AUGMENT (làm tăng)
SUSTAIN (duy trì)
Số nào hợp lý thay cho dấu hỏi?

Từ nào dưới đây là từ trái nghĩa với SUPERB (tuyệt vời)?
HUMBLE (khiêm tốn)
OLD (cũ)
PATHETIC (thảm hại)
WORN (sờn cũ)
CHEAP (rẻ)
Số nào hợp lý thay cho dấu hỏi? 26, 34, 41, 46, 56, ?

Từ nào dưới đây có khả năng xuất hiện nhất trong định nghĩa từ điển của BOUILLABAISSE?
BREAD (bánh mì)
LEMON (chanh)
MUSTARD (mù tạt)
FISH (cá)
RICE (gạo)
Từ nào khác loại với các từ còn lại? KNUR, BOLE, OMBER, LIMB, STUMP
KNUR (mấu gỗ)
BOLE (thân cây)
OMBER (trò chơi bài)
LIMB (cành cây)
STUMP (gốc cây)
CLEAVER : CUT :: (chọn cặp có cùng quan hệ)
MORTISE : SAW (mộng : cưa)
AUGER : MALLET (khoan xoắn : búa gỗ)
CHISEL : TOOL (đục : dụng cụ)
GIMLET : DRILL (mũi khoan tay : khoan)
FILE : HAMMER (giũa : búa)
Từ nào khác loại với các từ còn lại? OVERT, PATENT, MANIFEST, DISCOVERED, APPARENT
OVERT (công khai)
PATENT (rành rành)
MANIFEST (hiển nhiên)
DISCOVERED (được khám phá)
APPARENT (rõ ràng)
Số nào hợp lý thay cho dấu hỏi?

77° Fahrenheit là bao nhiêu độ Celsius? (Cho số độ.)