IMSO 2008 Khoa học Quốc tế - Lý thuyết I Chọn một phát biểu đúng trong các phát biểu sau.
Cá mập là động vật có vú vì chúng đẻ con.
Cá voi sát thủ, giống các động vật có vú khác, là động vật ăn thực vật.
Thằn lằn, giống các loài bò sát khác, là động vật biến nhiệt.
Gián thuộc lớp Hình nhện vì có bốn đôi chân.
Lừa là động vật có vú ăn thịt.
Các tảng băng trôi nổi trên nước biển. Phát biểu nào giải thích đúng hiện tượng này?
Khối lượng của tảng băng nhỏ hơn khối lượng nước biển.
Khối lượng của tảng băng lớn hơn khối lượng nước biển.
Khối lượng riêng của băng nhỏ hơn khối lượng riêng của nước biển.
Khối lượng riêng của băng lớn hơn khối lượng riêng của nước biển.
Tảng băng rất lớn nên không thể chìm.
Các hình mô tả những giai đoạn phát triển của ếch. Thứ tự nào đúng?
1, 2, 4, 3
2, 1, 3, 4
1, 2, 3, 4
2, 1, 4, 3
1, 3, 4, 2
Trong các phần của Trái Đất dưới đây, phần nào có nhiệt độ cao nhất?
Lõi trong
Vỏ Trái Đất
Khí quyển
Lõi ngoài
Lớp phủ
Khi cỏ có màu xanh lục dưới ánh sáng ban ngày, cỏ phản xạ màu nào của ánh sáng Mặt Trời?
Mọi màu trừ xanh lục
Xanh lục
Cùng màu với ánh sáng Mặt Trời
Một màu không phụ thuộc vào màu của nguồn sáng
Mọi màu, gồm cả xanh lục
Quá trình nào sau đây không có lực ma sát?
Người trượt tuyết trượt xuống dốc
Tàu vũ trụ tiến đến Trái Đất
Một người bơi
Một người leo núi
Tàu vũ trụ tiến đến Mặt Trăng
Cá nhỏ vào miệng cá lớn để ăn kí sinh trùng. Mối quan hệ nào dưới đây tương tự?
Nhãn trong hình: Small fish = cá nhỏ.
Chuột ăn phô mai trên bàn.
Chim ăn côn trùng trên da bò.
Phong lan mọc trên cây cọ.
Muỗi hút máu người.
Phong lan thụ tinh cho cây dâm bụt.
Lưới thức ăn sau được dùng cho Câu 8 và Câu 9. Cú thuộc nhóm sinh vật tiêu thụ nào?
Dịch nhãn: Owl = cú; Grasshopper = châu chấu; Plants, Algae, Cyanobacteria = thực vật, tảo, vi khuẩn lam; Waste and dead organisms = chất thải và sinh vật chết; Detritivores (Bacteria, Fungi, certain animals) = nhóm xử lí mùn bã/phân giải (vi khuẩn, nấm, một số động vật).
Chỉ là sinh vật tiêu thụ bậc 1
Chỉ là sinh vật tiêu thụ bậc 2
Chỉ là sinh vật tiêu thụ bậc 3
Có thể là sinh vật tiêu thụ bậc 2 và bậc 3
Có thể là sinh vật tiêu thụ bậc 1, bậc 2 và bậc 3
Lưới thức ăn sau được dùng cho Câu 8 và Câu 9. Châu chấu thuộc nhóm sinh vật tiêu thụ nào?
Dịch nhãn: Owl = cú; Grasshopper = châu chấu; Plants, Algae, Cyanobacteria = thực vật, tảo, vi khuẩn lam; Waste and dead organisms = chất thải và sinh vật chết; Detritivores (Bacteria, Fungi, certain animals) = nhóm xử lí mùn bã/phân giải (vi khuẩn, nấm, một số động vật).
Chỉ là sinh vật tiêu thụ bậc 1
Chỉ là sinh vật tiêu thụ bậc 2
Chỉ là sinh vật tiêu thụ bậc 3
Có thể là sinh vật tiêu thụ bậc 2 và bậc 3
Có thể là sinh vật tiêu thụ bậc 1, bậc 2 và bậc 3
Động vật dưới đây đang bị đe dọa (hiếm). Đồ thị nào mô tả đúng sự thay đổi số lượng quần thể theo thời gian?
Trục ngang: thời gian; trục đứng: số lượng quần thể. Các lựa chọn A–E có trong hình.
Những nhóm động vật nào dưới đây không thể di chuyển hoặc di chuyển rất chậm khi nhiệt độ thấp hơn nhiều so với nhiệt độ phòng? Có thể chọn nhiều phương án.
A. Mèo và chó
B. Rùa và rắn
C. Thằn lằn và ếch
D. Rắn và ruồi
E. Chó và ếch
Những vật liệu hoặc vật in đậm nào (được gạch chân trong nguồn) mất nhiệt năng trong các tình huống sau? Chọn tất cả phương án đúng.
**Bàn là điện** đang bật
**Cốc uống nước** chứa nước nóng
**Bàn tay** chạm vào nước đá
**Cốc uống nước** chứa nước lạnh
**Nước đá** đang tan
Vùng nhiệt đới nổi tiếng có đa dạng sinh học cao. Những phát biểu nào dưới đây không đúng? Có thể chọn nhiều phương án.
A. Có nhiều loài thực vật và động vật, và mỗi loài đều có số lượng cá thể lớn.
B. Mỗi loài thực vật và động vật đều có số lượng cá thể lớn, nhưng số loài ít.
C. Có nhiều biến dị trong mỗi loài thực vật và động vật.
D. Vùng này có nhiều kiểu hệ sinh thái.
E. Có nhiều loài thực vật và động vật, nhưng mỗi loài đều có số lượng cá thể ít.
Ghép mỗi chữ cái ở cột I với số chỉ quá trình ở cột II.
| Cột I: chữ cái | Cột II: quá trình |
|---|---|
| A: … | 1. Ngưng tụ |
| B: … | 2. Bay hơi |
| C: … | 3. Dòng chảy mặt |
| D: … | 4. Giáng thủy |
| E: … | 5. Bốc thoát hơi nước |
| | 6. Thoát hơi nước ở cây |
Ghép hiện tượng ở cột trái với quá trình ở cột phải.
| Trái: hiện tượng | Phải: quá trình |
|---|---|
| 1. Bầu trời xanh | a. Giao thoa |
| 2. Cầu vồng | b. Phản xạ |
| 3. Màu sắc trên bong bóng xà phòng | c. Tán xạ |
| 4. Ánh sáng truyền trong sợi quang | d. Khúc xạ |
Điền vào chỗ trống ở cột trái bằng số của đáp án phù hợp ở cột phải.
| Trái | Phải |
|---|---|
| a. Ví dụ ứng dụng trọng lực trong y học: … | 1. Khuếch tán |
| b. Ví dụ ứng dụng chuyển động tròn trong y học: … | 2. Vận chuyển qua màng sống |
| c. Nguyên nhân chính làm máu tuần hoàn trong cơ thể: … | 3. Truyền dịch tĩnh mạch hoặc truyền máu |
| | 4. Áp suất |
| | 5. Máy li tâm |
Giải thích đồng hồ cát đo thời gian như thế nào.
Ba nam châm vòng được đặt trên một thanh gỗ như hình. Xác định các cực từ tại X, Y và Z.
Dịch nhãn: wooden rod = thanh gỗ; ring magnet = nam châm vòng.
Bề mặt Mặt Trăng có vẻ nhẵn khi nhìn bằng mắt thường nhưng gồ ghề khi nhìn qua kính thiên văn. Giải thích sự khác nhau.
Giải thích vì sao cán chảo trở nên ấm khi đun trên bếp, dù chỉ đáy chảo tiếp xúc với nguồn nhiệt.