Skip to content / Đến nội dung
ThichHocToan.com

HKIMO 2026 Khối 5 Vòng quốc gia (Heat) Đề 05

Câu hỏi 1

Bài thi toán có 20 câu. Mỗi câu đúng được 4 điểm, mỗi câu sai bị trừ 2 điểm, câu bỏ trống không được cũng không bị trừ điểm. Nếu Amy được 60 điểm, em trả lời đúng nhiều nhất bao nhiêu câu?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Awarded: thưởng; Deducted: trừ; Correct: đúng; Incorrect: sai; At most: nhiều nhất.

Câu hỏi 2

Biết ngày 17 tháng 2 năm 2015 là thứ ba, ngày 27 tháng 4 năm 2015 là thứ mấy?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): February: tháng Hai; Tuesday: thứ ba; April: tháng Tư.

Câu hỏi 3

John viết một số có 2 chữ số rồi đố Peter đoán.

Peter: “Số đó chia hết cho 12 không?”

John: “Có, nó chia hết cho 12.”

Peter: “Nó chia hết cho 27 không?”

John: “Không, nó không chia hết cho 27.”

Peter: “Nó là số chính phương phải không?”

John: “Đúng, nó là số chính phương.”

John đã viết số nào?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): 2-digit number: số có 2 chữ số; Divisible: chia hết; Square number: số chính phương.

Câu hỏi 4

Peter dùng các đường thẳng cắt hình tròn thành nhiều phần. Cần ít nhất bao nhiêu đường thẳng để có thể tạo 8 phần?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Part: phần; Straight lines: đường thẳng; At least: ít nhất; Ensure: chắc chắn.

Câu hỏi 5

Theo quy luật dưới đây, hình thứ 15 có bao nhiêu tam giác?

Hình minh họa câu hỏi

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Pattern: quy luật; Triangles: hình tam giác; 15th group: hình thứ 15.

Câu hỏi 6

Tính $99+95+91+\cdots+7+3-1-5-9$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị.

Câu hỏi 7

Tính $2222\times222$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị.

Câu hỏi 8

Tính $8+16+24+32+40+\cdots+800$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị.

Câu hỏi 9

Tính $12\times22+13\times24+17\times36$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị.

Câu hỏi 10

Tính $(2015+219\times830)\div(832\times221-87)$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị.

Câu hỏi 11

Nếu số có 5 chữ số $\overline{2015A}$ chia hết cho 7, tìm $A$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): 5-digit number: số có 5 chữ số; Divisible: chia hết; Value: giá trị.

Câu hỏi 12

Tìm chữ số hàng đơn vị của $2015^{2015}$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Unit digit: chữ số hàng đơn vị.

Câu hỏi 13

Trong các số nguyên từ 1 đến 999, có bao nhiêu số chia hết cho 7 hoặc 9?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Divisible: chia hết.

Câu hỏi 14

Trồng cây trên một con đường dài 200 m. Cần trồng ít nhất bao nhiêu cây để bảo đảm khoảng cách giữa mọi cặp cây ít nhất 10 m?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): At least: ít nhất; Ensure: chắc chắn.

Câu hỏi 15

Số nguyên nhỏ nhất chia hết cho ba số nguyên tố khác nhau là bao nhiêu?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Smallest integer: số nguyên nhỏ nhất; Divisible: chia hết; Prime numbers: số nguyên tố.

Làm rõ của người biên soạn: hiểu “số nguyên nhỏ nhất” ở đây là “số nguyên dương nhỏ nhất”. Trong toàn bộ số nguyên, không có giá trị nhỏ nhất vì các bội âm không bị chặn dưới.

Câu hỏi 16

Cắt tờ giấy hình vuông như hình, phần còn lại vẫn là hình vuông. Diện tích còn lại ít hơn ban đầu 39 cm². Tìm diện tích hình vuông ban đầu theo cm².

Hình minh họa câu hỏi

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Square: hình vuông; Figure: hình vẽ; Remaining part: phần còn lại; Area: diện tích; Less than: ít hơn; Original: ban đầu.

Câu hỏi 17

Theo quy luật dưới đây, nếu khối có 10 tầng thì có bao nhiêu khối lập phương nhỏ?

Hình minh họa câu hỏi

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Pattern: quy luật; Layers: tầng; Cubes: khối lập phương.

Câu hỏi 18

Hình vuông và hình chữ nhật có chu vi bằng nhau. Chiều dài hình chữ nhật gấp đôi chiều rộng, diện tích là 72 cm². Tìm diện tích hình vuông.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Perimeter: chu vi; Square: hình vuông; Rectangle: hình chữ nhật; Equal: bằng nhau; Length: chiều dài; Twice: gấp đôi; Width: chiều rộng; Area: diện tích.

Câu hỏi 19

Trong hình,$ABC$ và $PQR$ là hai tam giác bằng nhau. Biết $AC=9$ cm, các đường $AB$ và $BC$ cắt $PR$ chia $PR$ thành ba phần bằng nhau, và $CR=24$ cm. Tìm diện tích phần tô đậm theo cm².

Hình minh họa câu hỏi

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Figure: hình vẽ; Two congruent triangles: hai tam giác giống nhau; Intersect: cắt; Respectively: lần lượt; 3 equal parts: 3 phần bằng nhau; Area: diện tích; Shaded part: phần tô đậm.

Câu hỏi 20

Có bao nhiêu hình chữ nhật trong hình dưới đây?

Hình minh họa câu hỏi

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Rectangles: hình chữ nhật; Figure: hình vẽ.