HKIMO 2020 Khối 5 Vòng quốc gia (Heat) Đề 01 Tiếp → Một cửa hàng có hộp bút chì. Ngày đầu bán một nửa và thêm 7 bút. Ngày hai bán ít hơn 5 bút so với một nửa số còn lại. Cuối cùng còn 28 bút. Ban đầu hộp có bao nhiêu bút chì?
Từ vựng nguồn (Anh–Việt): One half: một nửa; More: nhiều hơn; Remaining part: phần còn lại; Fewer: ít hơn; Left: còn lại; Originally: ban đầu.
Theo quy luật dưới đây, tìm số còn thiếu.
Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Pattern: quy luật; Missing number: số còn thiếu.
Sáu người làm xong công việc trong 10 ngày. Bốn người cần bao nhiêu ngày để làm cùng công việc?
Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Require: yêu cầu; The same: giống nhau.
Có một số gà và thỏ. Gà nhiều hơn thỏ 24 con và tổng số chân là 348. Có bao nhiêu con thỏ?
Từ vựng nguồn (Anh–Việt): More than: nhiều hơn; In total: tổng số.
Túi có 24 bóng xanh dương, 26 bóng đỏ và 28 bóng xanh lá. Cần lấy ít nhất bao nhiêu quả để chắc chắn có 8 quả mỗi màu?
Từ vựng nguồn (Anh–Việt): At least: ít nhất; Ensure: chắc chắn.
Tính $12+18+24+30+\cdots+96+102+108+114$.
Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị.
Tính $\frac1{3\times7}+\frac1{7\times11}+\frac1{11\times15}+\cdots+\frac1{31\times35}+\frac1{35\times39}$. Viết phân số tối giản.
Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị; Simplest form: dạng tối giản.
Tính $\left(\frac73+\frac79+\frac7{27}+\frac7{81}\right)\div\left(\frac95+\frac9{15}+\frac9{45}+\frac9{135}\right)$. Viết phân số tối giản.
Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị; Simplest form: dạng tối giản.
Tính $\frac1{243}+\frac1{81}+\cdots+\frac19+\frac13+1+3+9+\cdots+81+243$. Viết kết quả dưới dạng hỗn số.
Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị; Mixed fraction: hỗn số.
Tính $$\dfrac1{5-\dfrac2{4+\dfrac3{3+\dfrac45}}}.$$ Viết phân số tối giản.
Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị; Simplest form: dạng tối giản.
Nếu số có 9 chữ số $\overline{20201B16A}$ chia hết cho 24, tìm giá trị lớn nhất của $A+B$.
Từ vựng nguồn (Anh–Việt): 9-digit number: số có 9 chữ số; Divisible: chia hết; Maximum value: giá trị lớn nhất.
Có bao nhiêu số có ba chữ số chia hết cho 7 hoặc cho 11?
Từ vựng nguồn (Anh–Việt): 3-digit number: số có 3 chữ số; Divisible by: chia hết cho.
Định nghĩa $a\otimes b=2ab-(a+1)(b-1)$. Tính $4\otimes(3\otimes2)$.
Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Operation symbol: ký hiệu phép toán.
Tổng 13 số liên tiếp là 1222. Tìm số lớn nhất.
Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Sum: tổng; Consecutive: liên tiếp; Largest number: số lớn nhất.
Cô giáo chia kẹo. Mỗi học sinh 7 viên thì thừa 18, mỗi học sinh 5 viên thì thừa 34. Có tất cả bao nhiêu viên kẹo?
Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Left: còn lại.
Có bao nhiêu hình chữ nhật chứa cả hai dấu “*” trong hình dưới đây?
Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Rectangle: hình chữ nhật; Figure: hình vẽ.
Có bao nhiêu hình chữ nhật trong hình dưới đây?
Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Rectangle: hình chữ nhật; Figure: hình vẽ.
Hình chữ nhật có diện tích 1260 và độ dài các cạnh là số nguyên. Tìm chu vi nhỏ nhất.
Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Area: diện tích; Rectangle: hình chữ nhật; Side: cạnh; Integer: số nguyên; Minimum value: giá trị nhỏ nhất; Perimeter: chu vi.
Góc trong của đa giác đều 20 cạnh gấp góc ngoài bao nhiêu lần?
Từ vựng nguồn (Anh–Việt): How many times: gấp bao nhiêu lần; Interior angle: góc trong; Regular 20-sided polygon: đa giác đều 20 cạnh; Exterior angle: góc ngoài.
27 hình lập phương nhỏ cạnh 1 được ghép lại. Dựa theo hình dưới đây, tìm diện tích toàn phần.
Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Cube: khối lập phương; Side length: độ dài cạnh; Pattern: quy luật; Surface area: diện tích toàn phần.
Tiếp →