Skip to content / Đến nội dung
ThichHocToan.com

HKIMO 2019 Khối 5 Vòng quốc gia (Heat) Đề 02

Câu hỏi 1

Một cửa hàng có một hộp bút chì. Ngày đầu bán ít hơn 7 bút so với một nửa số ban đầu. Ngày thứ hai bán ít hơn 11 bút so với một nửa số còn lại. Cuối cùng còn 22 bút. Ban đầu hộp có bao nhiêu bút?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): One half: một nửa; Fewer: ít hơn; Remaining part: phần còn lại; Left: còn lại; Originally: ban đầu.

Câu hỏi 2

Có một số gà và thỏ. Gà nhiều hơn thỏ 14 con và tổng số chân là 172. Có bao nhiêu con thỏ?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): More than: nhiều hơn; In total: tổng số.

Câu hỏi 3

Ba người làm xong công việc trong 15 ngày. Năm người cần bao nhiêu ngày để làm cùng công việc?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Require: yêu cầu; The same: giống nhau.

Câu hỏi 4

Dựa vào quy luật dưới đây, tìm số còn thiếu.

Hình minh họa câu hỏi

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Pattern: quy luật; Missing number: số còn thiếu.

Câu hỏi 5

Túi có 66 bóng xanh dương, 21 bóng đỏ và 7 bóng xanh lá. Cần lấy ít nhất bao nhiêu quả để chắc chắn có 5 quả mỗi màu?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): At least: ít nhất; Ensure: chắc chắn.

Câu hỏi 6

Tính $13+20+27+34+\cdots+83+90+97+104$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị.

Câu hỏi 7

Tính $\frac1{2\times5}+\frac1{5\times8}+\frac1{8\times11}+\cdots+\frac1{26\times29}+\frac1{29\times32}$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị.

Câu hỏi 8

Tính

$$\dfrac1{5-\dfrac2{4+\dfrac3{2+\dfrac25}}}.$$

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị.

Câu hỏi 9

Tính $\left(\frac53+\frac56+\frac5{12}+\frac5{24}\right)\div\left(\frac92+\frac94+\frac98+\frac9{16}\right)$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị.

Câu hỏi 10

Tính $\frac1{128}+\frac1{64}+\cdots+\frac14+\frac12+1+2+4+\cdots+64+128$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị.

Câu hỏi 11

Nếu số có 9 chữ số $\overline{20204B22A}$ chia hết cho 24, tìm giá trị lớn nhất của $2A+B$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): 9-digit number: số có 9 chữ số; Divisible: chia hết; Maximum value: giá trị lớn nhất.

Câu hỏi 12

Tổng 11 số liên tiếp bằng 924. Tìm số nhỏ nhất.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Sum: tổng; Consecutive: liên tiếp; Smallest number: số nhỏ nhất.

Câu hỏi 13

Có bao nhiêu số có 3 chữ số chia hết cho 7 hoặc 13?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): 3-digit number: số có 3 chữ số; Divisible by: chia hết cho.

Câu hỏi 14

Định nghĩa $a\otimes b=3ab-(a+1)(b-3)$. Tính $5\otimes(2\otimes5)$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Define: định nghĩa; Operation symbol: ký hiệu phép toán.

Câu hỏi 15

Cô giáo chia bút chì cho học sinh. Mỗi bạn 11 bút thì thừa 4; mỗi bạn 9 bút thì thừa 14. Cô có bao nhiêu bút?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Left: còn lại.

Câu hỏi 16

Có bao nhiêu hình chữ nhật chứa cả hai dấu “*” trong hình?

Hình minh họa câu hỏi

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Rectangle: hình chữ nhật; Figure: hình vẽ.

Câu hỏi 17

Có bao nhiêu hình chữ nhật trong hình dưới đây?

Hình minh họa câu hỏi

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Rectangle: hình chữ nhật; Figure: hình vẽ.

Câu hỏi 18

Hình chữ nhật có diện tích 216 và độ dài các cạnh là số nguyên. Tìm chu vi nhỏ nhất.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Area: diện tích; Rectangle: hình chữ nhật; Side: cạnh; Integer: số nguyên; Minimum value: giá trị nhỏ nhất; Perimeter: chu vi.

Câu hỏi 19

Góc trong của đa giác đều 30 cạnh gấp góc ngoài bao nhiêu lần?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): How many times: gấp bao nhiêu lần; Interior angle: góc trong; Regular 30-sided polygon: đa giác đều 30 cạnh; Exterior angle: góc ngoài.

Câu hỏi 20

27 khối lập phương nhỏ cạnh 1 được ghép như hình. Tính diện tích toàn phần.

Hình minh họa câu hỏi

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Cube: khối lập phương; Side length: độ dài cạnh; Pattern: quy luật; Surface area: diện tích toàn phần.