Skip to content / Đến nội dung
ThichHocToan.com

HKIMO 2018 Khối 6 Vòng quốc gia (Heat) Đề 03

Câu hỏi 1

Tìm số tiếp theo: $2,6,12,20,30,42,\_\_,\ldots$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Pattern: quy luật; Blank: chỗ trống.

Câu hỏi 2

Trong lồng có gà và thỏ. Số thỏ gấp đôi số gà, tổng cộng 210 chân. Có bao nhiêu con thỏ?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Two times: hai lần; In total: tổng cộng.

Câu hỏi 3

Hiện nay tuổi Alice gấp 7 lần tuổi Peter. Sau 6 năm, tuổi Alice gấp 3 lần tuổi Peter. Alice hiện nay bao nhiêu tuổi?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Seven times: 7 lần; Now: hiện nay; Later: sau; Three times: 3 lần.

Câu hỏi 4

Alice làm một mình hết 20 ngày, Peter hết 30 ngày để xong cùng công việc. Cả hai cùng Mary hoàn thành trong 10 ngày. Mary làm một mình cần bao nhiêu ngày?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Together: cùng nhau.

Câu hỏi 5

Hộp có 5 chiếc tất đỏ, 9 chiếc trắng và 13 chiếc xanh dương. Phải lấy ít nhất bao nhiêu chiếc để chắc chắn có bốn đôi cùng một màu, nghĩa là tám chiếc tất cùng màu?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): At least: ít nhất.

Câu hỏi 6

Tính $64^2-9\times144$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị.

Câu hỏi 7

Tính $\frac13+\frac1{15}+\frac1{35}+\cdots+\frac1{399}+\frac1{483}$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị.

Câu hỏi 8

Tính $\frac12-\frac13-\frac19-\cdots-\frac1{729}-\frac1{2187}$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị.

Câu hỏi 9

Tính $10^2+11^2+12^2+\cdots+19^2+20^2$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị.

Câu hỏi 10

Đổi $56/99$ thành số thập phân.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Convert: đổi; Decimal: số thập phân.

Câu hỏi 11

Số mười một chữ số $\overline{20190513ABB}$ chia hết cho 33, và $A\ne B$. Tìm giá trị lớn nhất của $A+B$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): 11-digit number: số có 11 chữ số; Divisible by: chia hết; Maximum value: giá trị lớn nhất.

Câu hỏi 12

Có bao nhiêu phân số tối giản có mẫu số 120?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Simplified fraction: phân số tối giản; Denominator: mẫu số.

Câu hỏi 13

Định nghĩa $a\oplus b=\frac{ab}{a+1}+b$. Tính $4\oplus(2\oplus6)$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Define: định nghĩa; Operation symbol: phép toán; Value: giá trị.

Câu hỏi 14

Số có ba chữ số chia 7 dư 4, chia 9 dư 2, và chia 11 dư 5. Tìm số lớn nhất thỏa mãn.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): 3-digit number: số có ba chữ số; Remainder: số dư; Divided by: chia cho; Largest: lớn nhất.

Câu hỏi 15

Tổng của 20 số liên tiếp là 450. Tìm số lớn thứ hai.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Sum: tổng; 20 consecutive numbers: 20 số liên tiếp; Second largest number: số lớn thứ hai.

Câu hỏi 16

Hình dưới đây có bao nhiêu hình chữ nhật?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Rectangle: hình chữ nhật; Figure: hình vẽ.

Hình minh họa câu hỏi

Câu hỏi 17

Cắt một hình chữ nhật thành 6 hình vuông bằng nhau, mỗi hình diện tích 16 cm². Tổng chu vi tăng ít nhất bao nhiêu cm sau khi cắt?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Rectangle: hình chữ nhật; Equal: bằng nhau; Square: hình vuông; Area: diện tích; At least: ít nhất; Perimeter: chu vi; Increase: tăng lên.

Câu hỏi 18

Ghép các lập phương đơn vị theo quy luật dưới đây. Tìm tổng thể tích của lớp thứ 10.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Cube: khối lập phương; Side: cạnh; Length: độ dài; Combined: ghép lại; Pattern: quy luật; Total: tổng cộng; Volume: thể tích.

Hình minh họa câu hỏi

Câu hỏi 19

Ghép 150 hình chữ nhật kích thước 2 cm×3 cm thành một hình vuông. Tìm mức giảm tổng chu vi, theo cm.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Square: hình vuông; Rectangle: hình chữ nhật; Decrease: giảm đi; Perimeter: chu vi.

Câu hỏi 20

Hình tròn có diện tích 12.56 cm². Bán kính của nó bằng đường chéo một hình vuông. Tìm diện tích hình vuông, theo cm². Lấy $\pi=3.14$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Area: diện tích; Circle: hình tròn; Radius: bán kính; Diagonal: đường chéo; Square: hình vuông.