Skip to content / Đến nội dung
ThichHocToan.com

HKIMO 2017 Khối 6 Vòng quốc gia (Heat) Đề 04

Câu hỏi 1

$A,D$ là các chữ số khác 0. Các số hai chữ số thỏa mãn $\overline{DA}=2(\overline{AD}-2)$, và $\overline{AD}$ là số chính phương. Tìm $\overline{AD}$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Two nonzero digits: hai chữ số khác 0; 2-digit numbers: số có hai chữ số; Formed: tạo bởi; Properties: tính chất; Expressed: biểu diễn; Product: tích; Square number: số chính phương.

Câu hỏi 2

Trong lồng có gà và thỏ. Số gà gấp đôi số thỏ, tổng cộng 352 chân. Có bao nhiêu con thỏ?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Twice: gấp hai lần; In total: tổng cộng.

Câu hỏi 3

Hiện nay tuổi Andy gấp 3 lần tuổi John. Sau 12 năm, tuổi Andy gấp 2 lần tuổi John. Andy hiện nay bao nhiêu tuổi?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Three times: ba lần; Later: sau; Two times: hai lần; Now: hiện tại.

Câu hỏi 4

Amy đọc 1 trang ngày đầu, 2 trang ngày thứ hai, 3 trang ngày thứ ba, và tiếp tục như vậy. Cô dừng khi tổng số trang đọc lần đầu là bội của 60. Khi đó cô đã đọc bao nhiêu trang?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Total: tổng số; Multiple: bội; Until then: đến lúc đó.

Câu hỏi 5

Có 6 chiếc đũa trắng, 8 chiếc vàng và 11 chiếc nâu trộn lẫn. Trong bóng tối, phải lấy ít nhất bao nhiêu chiếc để chắc chắn có bốn đôi: ba đôi cùng một màu và một đôi màu khác?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Together: cùng nhau; At least: ít nhất.

Câu hỏi 6

Tính $222222222\div9$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị.

Câu hỏi 7

Tính $\frac1{1\times2\times3}+\frac1{2\times3\times4}+\cdots+\frac1{7\times8\times9}+\frac1{8\times9\times10}$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị.

Câu hỏi 8

Tính $1\times2+2\times3+3\times4+\cdots+20\times21$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị.

Câu hỏi 9

Tính $144-143-142+141+140-139-138+137+\cdots+4-3-2+1$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Value: giá trị.

Câu hỏi 10

Đổi $38/99$ thành số thập phân.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Convert: đổi; Decimal: số thập phân.

Câu hỏi 11

Số chín chữ số $\overline{2A018901B}$ chia hết 11. Tìm $B-A$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): 9-digit number: số có chín chữ số; Divisible: chia hết; Value: giá trị.

Câu hỏi 12

Có bao nhiêu phân số tối giản lớn hơn 0 và nhỏ hơn 1 có mẫu số 80? Điều kiện dương nhỏ hơn 1 được nêu trong từ vựng nguồn.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Simplified fraction: phân số tối giản lớn hơn 0, nhỏ hơn 1; Denominator: mẫu số.

Câu hỏi 13

Có bao nhiêu số ba chữ số chia hết 7 hoặc 11, nhưng không chia hết 13?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): 3-digit number: số có ba chữ số; Divisible by: chia hết.

Câu hỏi 14

Số có ba chữ số chia 3 dư 2, chia 5 dư 1, và chia 7 dư 4. Tìm số lớn nhất thỏa mãn.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): 3-digit number: số có ba chữ số; Remainder: số dư; Divided by: chia cho; Largest: lớn nhất.

Câu hỏi 15

Tổng của 9 số liên tiếp là 126. Tìm số lớn thứ hai.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Sum: tổng; 9 consecutive numbers: 9 số liên tiếp; Second largest number: số lớn thứ hai.

Câu hỏi 16

Hình dưới đây có bao nhiêu hình chữ nhật? Hình gốc tiếp tục ở trang nguồn kế tiếp.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Rectangle: hình chữ nhật; Figure: hình vẽ.

Hình minh họa câu hỏi

Hình minh họa câu hỏi

Câu hỏi 17

Cắt một hình chữ nhật thành 4 hình chữ nhật bằng nhau. Mỗi hình nhỏ có diện tích 256 cm². Tổng chu vi tăng ít nhất bao nhiêu cm sau khi cắt?

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Rectangle: hình chữ nhật; Equal: bằng nhau; Area: diện tích; Perimeter: chu vi; Increase: tăng lên.

Câu hỏi 18

Xếp các lập phương đơn vị theo quy luật dưới đây. Nếu có 11 tầng, tìm diện tích toàn phần.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Cube: khối lập phương; Side: cạnh; Length: độ dài; Combined: ghép lại; Pattern: quy luật; Layer: tầng; Surface area: diện tích toàn phần.

Hình minh họa câu hỏi

Câu hỏi 19

Ghép 722 hình chữ nhật kích thước 1 cm×2 cm thành hình vuông. Tìm mức giảm tổng chu vi, theo cm.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Square: hình vuông; Rectangle: hình chữ nhật; Decrease: giảm đi; Perimeter: chu vi.

Câu hỏi 20

Hình vuông cạnh 18.84 cm có chu vi bằng chu vi hình tròn. Tìm diện tích hình tròn, theo cm². Lấy $\pi=3.14$.

Từ vựng nguồn (Anh–Việt): Length of side: độ dài cạnh; Square: hình vuông; Perimeter: chu vi; The same: bằng nhau; Circle: hình tròn; Area: diện tích.